Velež vs Zrinjski
Tỷ số chung cuộc: Velež 0-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 1, hòa 1, Zrinjski thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 27
- Phong độ
- WLDLW Velež
- WWWWL Zrinjski
- 3' D. Salcin
- 5' H. Barisic
- 9' E. Vehabovic
- 33' M. Susic
- 40' 0-1 N. Bilbija · K. Abramovic
- HT0-1
- 46' ▲ V. Djuric ▼ E. Vehabovic
- 46' ▲ K. Memija ▼ M. Susic
- 53' M. Vranjkovic
- 55' L. Mikic
- 55' T. Karic
- 66' ▲ A. Milak ▼ I. Saric
- 66' ▲ L. Ignatov ▼ A. Nukic
- 71' ▲ A. Mesic ▼ D. Salcin
- 77' ▲ T. Juric ▼ N. Bilbija
- 84' ▲ R. Abdullah ▼ A. Bajric
- 88' ▲ I. Savic ▼ N. Djurasek
- 88' ▲ A. Nalic ▼ K. Abramovic
- 90'+4 ▲ D. Morris ▼ L. Mikic
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Karic
- 5B. Serbecic
- 7M. Kuzmanovic
- 9A. Spahic
- 10E. Vehabovic ▼ 46'
- 11I. Saric ▼ 66'
- 22D. Salcin ▼ 71'
- 23K. Sturm
- 29A. Babic
- 44A. Nukic ▼ 66'
- 55A. Bajric ▼ 84'
Dự bị 11
- 12F. Ribic
- 6R. Abdullah ▲ 84'
- 8A. Hrkac
- 18S. Duranovic
- 20D. Halilovic
- 21V. Djuric ▲ 46'
- 28A. Mesic ▲ 71'
- 47A. Milak ▲ 66'
- 80N. Stojanovic
- 83M. Besic
- 88L. Ignatov ▲ 66'
- 40M. Ljubic
- 4H. Barisic
- 9L. Mikic ▼ 90'
- 16M. Susic ▼ 46'
- 17A. Ilic
- 19M. Vranjkovic
- 20A. Ivancic
- 27S. Jakovljevic
- 30N. Djurasek ▼ 88'
- 77K. Abramovic ▼ 88'
- 99N. Bilbija ▼ 77'
Dự bị 11
- 32T. Sajko
- 6D. Karacic
- 11T. Juric ▲ 77'
- 21I. Savic ▲ 88'
- 22A. Nalic ▲ 88'
- 24T. Palic
- 25M. Cuze
- 37D. Morris ▲ 90'
- 50K. Memija ▲ 46'
- 55D. Dujmovic
- 90T. Majic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu54
39Ghi được68
39Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai41