Zrinjski
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Velež

Zrinjski vs Velež

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 1-1 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 8, hòa 1, Velež thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 18
Phong độ
WWWWL Zrinjski
WLDLW Velež
  1. 11' N. Bilbija · L. Mikic 1-0
  2. 25' A. Babic
  3. 34' N. Bilbija
  4. 34' M. Sakota
  5. 34' T. Karic
  6. 34' B. Serbecic
  7. 43' A. Nukic
  8. HT1-0
  9. 46' A. Susak M. Sakota
  10. 46' B. Filipovic P. Mamic
  11. 46' I. Saric A. Nukic
  12. 65' T. Majic N. Bilbija
  13. 65' G. Karacic M. Ljubic
  14. 72' A. Milak N. Haskic
  15. 72' V. Djuric R. Abdullah
  16. 73' T. Majic
  17. 80' E. Vehabovic
  18. 83' T. Burey L. Mikic
  19. 85' 1-1 A. Milak
  20. 86' A. Milak
  21. 90' H. Karjasevic E. Vehabovic
  22. FT1-1

Đội hình

Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 40M. Ljubic ▼ 65'
  2. 12P. Mamic ▼ 46'
  3. 55D. Dujmovic
  4. 27S. Jakovljevic
  5. 16M. Susic
  6. 21I. Savic
  7. 30N. Djurasek
  8. 9L. Mikic ▼ 83'
  9. 25M. Cuze
  10. 14M. Sakota ▼ 46'
  11. 99N. Bilbija ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 6D. Karacic
  2. 4H. Barisic
  3. 5I. Masic
  4. 18G. Karacic ▲ 65'
  5. 17A. Susak ▲ 46'
  6. 20A. Ivancic
  7. 3B. Filipovic ▲ 46'
  8. 42M. Cavar
  9. 91I. Posavec
  10. 7T. Burey ▲ 83'
  11. 90T. Majic ▲ 65'
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro
  3. 34G. Antonic
  4. 5B. Serbecic
  5. 44A. Nukic ▼ 46'
  6. 29A. Babic
  7. 6R. Abdullah ▼ 72'
  8. 28A. Mesic
  9. 7M. Kuzmanovic
  10. 17N. Haskic ▼ 72'
  11. 10E. Vehabovic ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 35B. Dizdarevic
  2. 12F. Ribic
  3. 55A. Bajric
  4. 23K. Sturm
  5. 14H. Karjasevic ▲ 90'
  6. 16T. Sikalo
  7. 21V. Djuric ▲ 72'
  8. 77Edmar
  9. 47A. Milak ▲ 72'
  10. 80T. B. Laus
  11. 11I. Saric ▲ 46'

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu39
68Ghi được39
49Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu