Velež
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinjski

Velež vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Velež 0-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 1, hòa 1, Zrinjski thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Rođeni, Mostar
Phong độ
WLDLW Velež
WWWWL Zrinjski
  1. 31' 0-1 N. Mulahusejnović
  2. 38' S. Surdanovic
  3. HT0-1
  4. 60' I. Šarić M. Jevtović
  5. 60' T. Lauš O. Pršeš
  6. 68' A. Ivančić I. Savić
  7. 68' M. Ćuže M. Malekinušić
  8. 72' Z. Museliani E. Vehabović
  9. 80' Elzio Lohan D. Halilović
  10. 80' N. Haskić M. Mlinarić
  11. 85' A. Jurilj N. Mulahusejnović
  12. 87' A. Jurilj
  13. 90'+2 F. Mlinar M. Ćavar
  14. FT0-1

Đội hình

Velež HLV: İ. Buz
  1. O. Hadžikić
  2. K. Šturm
  3. A. Hrkać
  4. A. Mehremić
  5. A. Oreč
  6. O. Pršeš ▼ 60'
  7. D. Halilović ▼ 80'
  8. M. Mlinarić ▼ 80'
  9. M. Jevtović ▼ 60'
  10. E. Vehabović ▼ 72'
  11. A. Milak

Dự bị 5

  1. I. Šarić ▲ 60'
  2. T. Lauš ▲ 60'
  3. Z. Museliani ▲ 72'
  4. Elzio Lohan ▲ 80'
  5. N. Haskić ▲ 80'
Zrinjski HLV: M. Ivanković
  1. M. Marić
  2. M. Tičinović
  3. H. Barišić
  4. J. Ćorluka
  5. I. Mašić
  6. I. Savić ▼ 68'
  7. M. Ćavar ▼ 90'
  8. S. Surdanović
  9. F. Topić
  10. M. Malekinušić ▼ 68'
  11. N. Mulahusejnović ▼ 85'

Dự bị 4

  1. A. Ivančić ▲ 68'
  2. M. Ćuže ▲ 68'
  3. A. Jurilj ▲ 85'
  4. F. Mlinar ▲ 90'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
59Ghi được86
55Thủng lưới34
1.37Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu