Rudar Prijedor
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Posušje

Rudar Prijedor vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 3-2 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 32
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Phong độ
LWLDD Rudar Prijedor
DWDWW Posušje
  1. 19' Z. Begic
  2. 23' 0-1 L. Krekovic · B. Filipovic
  3. 25' A. Roncal 1-1
  4. 29' M. Domancic D. Busnja
  5. 44' V. Majstorovic
  6. HT1-1
  7. 53' M. Cuic
  8. 55' M. Lasic M. Sroler
  9. 55' I. Kukavica M. Cuic
  10. 58' A. Mohedano
  11. 60' J. Gutierrez A. Mohedano
  12. 62' D. Romera · M. Ritzmaier 2-1
  13. 68' Yellow Card
  14. 69' V. Petkovic D. Kerkez
  15. 69' A. Zivkovic L. Krekovic
  16. 78' 2-2 I. Kukavica · A. Zivkovic
  17. 83' F. Danese · M. Ritzmaier 3-2
  18. 88' D. Gvasalia D. Romera
  19. 88' N. Keranovic M. Ritzmaier
  20. FT3-2

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 99M. Dubljanic
  2. 3R. Corral
  3. 6F. Danese
  4. 7D. Romera ▼ 88'
  5. 8A. Mohedano ▼ 60'
  6. 14F. Ferreiroa
  7. 16T. Ramic
  8. 17M. Ritzmaier ▼ 88'
  9. 27Dani Molina
  10. 47A. Roncal
  11. 88V. Grbic

Dự bị 11

  1. 92V. Zunic
  2. 2D. Djekic
  3. 5N. Pekija
  4. 9M. Galic
  5. 15M. Sebez
  6. 21J. Bolivar
  7. 23C. Puentes
  8. 31J. Gutierrez ▲ 60'
  9. 70D. Gvasalia ▲ 88'
  10. 77N. Keranovic ▲ 88'
  11. 91A. Mrdja
Posušje HLV: Dario Basic
  1. 31Z. Subaric
  2. 5D. Kerkez ▼ 69'
  3. 6M. Andacic
  4. 7L. Krekovic ▼ 69'
  5. 8M. Sroler ▼ 55'
  6. 10M. Cuic ▼ 55'
  7. 16B. Filipovic
  8. 22Z. Begic
  9. 23D. Busnja ▼ 29'
  10. 27M. Hanuljak
  11. 70V. Majstorovic

Dự bị 11

  1. 1A. Soldo
  2. 99P. Kovac
  3. 3T. Kapetanovic
  4. 9V. Petkovic ▲ 69'
  5. 11D. Camber
  6. 19M. Domancic ▲ 29'
  7. 20J. Beslic
  8. 21I. Posavec
  9. 30M. Lasic ▲ 55'
  10. 32A. Zivkovic ▲ 69'
  11. 77I. Kukavica ▲ 55'

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
31Ghi được26
55Thủng lưới42
0.86Bàn thắng mỗi trận0.7
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu