Posušje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudar Prijedor

Posušje vs Rudar Prijedor

Tỷ số chung cuộc: Posušje 0-0 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 1, hòa 3, Rudar Prijedor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Trọng tài
E. Mujić
Phong độ
DWDWW Posušje
LWLDD Rudar Prijedor
  1. 23' D. Begić S. Milanović
  2. 29' K. Horic
  3. 31' A. Redzic
  4. 34' I. Danilovic
  5. 39' R. Šuta T. Barišić
  6. 43' J. Barisic
  7. HT0-0
  8. 46' D. Landeka S. Ilinkovic
  9. 46' N. Leko Z. Vukoja
  10. 46' N. Pekija I. Danilović
  11. 50' L. Kulenović J. Amoah
  12. 55' N. Maric
  13. 57' T. Knežević B. Burazor
  14. 72' N. Pekija
  15. 72' J. Ljubić L. Begić
  16. 83' N. Pekija
  17. 85' M. Smajić N. Mandić
  18. FT0-0

Đội hình

Posušje HLV: S. Balajić
  1. B. Baćak
  2. K. Horić
  3. J. Barišić
  4. L. Lučić
  5. T. Barišić ▼ 39'
  6. D. Krišto
  7. L. Begić ▼ 72'
  8. Z. Vukoja ▼ 46'
  9. S. Ilinkovic ▼ 46'
  10. T. Lauš
  11. S. Milanović ▼ 23'

Dự bị 5

  1. D. Begić ▲ 23'
  2. R. Šuta ▲ 39'
  3. D. Landeka ▲ 46'
  4. N. Leko ▲ 46'
  5. J. Ljubić ▲ 72'
Rudar Prijedor HLV: M. Tešić
  1. N. Šćekić
  2. R. Sadiku
  3. J. Pavlović
  4. S. Dojčinović
  5. B. Burazor ▼ 57'
  6. I. Danilović ▼ 46'
  7. A. Redžić
  8. P. Zekanović
  9. Clarismario Rodrigues
  10. N. Mandić ▼ 85'
  11. J. Amoah ▼ 50'

Dự bị 4

  1. N. Pekija ▲ 46'
  2. L. Kulenović ▲ 50'
  3. T. Knežević ▲ 57'
  4. M. Smajić ▲ 85'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được30
54Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu