Rudar Prijedor vs Posušje
Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 1-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Prijedor
- Phong độ
- WLDDL Rudar Prijedor
- DWDWW Posušje
- 23' ▲ I. Kukavica ▼ M. Hanuljak
- HT0-0
- 57' L. Posinkovic
- 58' ▲ M. Domancic ▼ J. Rauzan
- 58' ▲ A. Zivkovic ▼ A. Sobczyk
- 68' ▲ N. Keranovic ▼ P. Gigic
- 68' ▲ D. Gvasalia ▼ F. Ferreiroa
- 73' D. Gvasalia
- 85' Z. Begic
- 88' ▲ M. Galic ▼ A. Mohedano
- 88' ▲ B. Kocic ▼ J. Bolivar
- 88' ▲ M. Andacic ▼ L. Krekovic
- 90' ▲ D. Molls ▼ T. Ramic
- 90' A. Roncal 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 99M. Dubljanic
- 47A. Roncal
- 44A. Pascual
- 23C. Puentes
- 88V. Grbic
- 8A. Mohedano ▼ 88'
- 16T. Ramic ▼ 90'
- 14F. Ferreiroa ▼ 68'
- 21J. Bolivar ▼ 88'
- 31J. Gutierrez
- 19P. Gigic ▼ 68'
Dự bị 11
- 92V. Zunic
- 5N. Pekija
- 2D. Djekic
- 9M. Galic ▲ 88'
- 11B. Kocic ▲ 88'
- 6D. Molls ▲ 90'
- 77N. Keranovic ▲ 68'
- 26N. Rakovic
- 17F. Racic
- 70D. Gvasalia ▲ 68'
- 80L. Misimovic
- 1A. Soldo
- 3S. Radovic
- 5D. Katic
- 4L. Mikulic
- 72L. Posinkovic
- 8J. Rauzan ▼ 58'
- 22Z. Begic
- 18M. Cuic
- 27M. Hanuljak ▼ 23'
- 7L. Krekovic ▼ 88'
- 34A. Sobczyk ▼ 58'
Dự bị 11
- 2D. Braun
- 6M. Andacic ▲ 88'
- 10B. Jenjic
- 14D. Pavlek
- 16B. Curdo
- 19M. Domancic ▲ 58'
- 25D. Mistrafovic
- 29A. Rozic
- 32A. Zivkovic ▲ 58'
- 77I. Kukavica ▲ 23'
- 12D. Denkovski
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
31Ghi được26
55Thủng lưới42
0.86Bàn thắng mỗi trận0.7
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai11