Rudar Prijedor vs Posušje
Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 3-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 8
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Prijedor
- Trọng tài
- I. Peljto
- Phong độ
- LWLDD Rudar Prijedor
- DWDWW Posušje
- 11' Z. Vukoja
- 13' D. Jakupović 1-0
- 25' T. Barisic
- 32' T. B. Laus
- HT1-0
- 46' ▲ J. Pavlović ▼ M. Smajić
- 46' ▲ N. Leko ▼ L. Begić
- 53' N. Pekija 2-0
- 56' N. Leko
- 56' ▲ J. Serdarušić ▼ T. Lauš
- 56' ▲ D. Blagojević ▼ D. Begić
- 61' ▲ D. Bilbija ▼ B. Burazor
- 61' ▲ J. Amoah ▼ N. Marić
- 64' ▲ M. Božić ▼ Z. Vukoja
- 67' N. Leko
- 67' N. Leko
- 71' ▲ S. Ilinkovic ▼ M. Vranjić
- 74' D. Landeka
- 77' ▲ D. Marmat ▼ D. Jakupović
- 77' ▲ I. Danilović ▼ N. Mandić
- 83' J. Amoah 3-0
- 88' M. Sajak
- FT3-0
Đội hình
- N. Šćekić
- N. Marić ▼ 61'
- R. Sadiku
- S. Dojčinović
- M. Sajak
- N. Pekija
- B. Burazor ▼ 61'
- Clarismario Rodrigues
- M. Smajić ▼ 46'
- N. Mandić ▼ 77'
- D. Jakupović ▼ 77'
Dự bị 5
- J. Pavlović ▲ 46'
- D. Bilbija ▲ 61'
- J. Amoah ▲ 61'
- D. Marmat ▲ 77'
- I. Danilović ▲ 77'
- M. Galić
- J. Barišić
- T. Barišić
- D. Krišto
- D. Landeka
- L. Begić ▼ 46'
- M. Vranjić ▼ 71'
- Z. Vukoja ▼ 64'
- T. Lauš ▼ 56'
- D. Begić ▼ 56'
- I. Bešlić
Dự bị 5
- N. Leko ▲ 46'
- J. Serdarušić ▲ 56'
- D. Blagojević ▲ 56'
- M. Božić ▲ 64'
- S. Ilinkovic ▲ 71'
Thống kê
01
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 74 - 14 | +60 | 84 | |
| 2 | 33 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 3 | 33 | 44 - 34 | +10 | 54 | |
| 4 | 33 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 5 | 33 | 42 - 37 | +5 | 44 | |
| 6 | 33 | 28 - 29 | -1 | 43 | |
| 7 | 33 | 31 - 35 | -4 | 39 | |
| 8 | 33 | 33 - 51 | -18 | 37 | |
| 9 | 33 | 25 - 46 | -21 | 34 | |
| 10 | 33 | 26 - 35 | -9 | 33 | |
| 11 | 33 | 34 - 53 | -19 | 27 | |
| 12 | 33 | 28 - 48 | -20 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
30Ghi được39
48Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai23