Posušje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudar Prijedor

Posušje vs Rudar Prijedor

Tỷ số chung cuộc: Posušje 0-0 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 1, hòa 3, Rudar Prijedor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 5
Phong độ
DWDWW Posušje
WLDDL Rudar Prijedor
  1. 25' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' A. Mrijaj L. Misimovic
  4. 46' N. Keranovic N. Rakovic
  5. 59' Yellow Card
  6. 63' Yellow Card
  7. 67' M. Hanuljak J. Rauzan
  8. 67' Z. Begic M. Andacic
  9. 69' Yellow Card
  10. 75' A. Sobczyk M. Cuic
  11. 82' F. Culjak A. Zivkovic
  12. 82' D. Mistrafovic L. Krekovic
  13. 82' M. Savanovic J. Bolivar
  14. 84' M. Domancic
  15. 89' D. Molls M. Galic
  16. FT0-0

Đội hình

Posušje HLV: Dario Basic
  1. 12A. Soldo
  2. 3S. Radovic
  3. 30M. Lasic
  4. 4L. Mikulic
  5. 72L. Posinkovic
  6. 6M. Andacic ▼ 67'
  7. 19M. Domancic
  8. 18M. Cuic ▼ 75'
  9. 8J. Rauzan ▼ 67'
  10. 7L. Krekovic ▼ 82'
  11. 32A. Zivkovic ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 90P. Kovac
  2. 5D. Katic
  3. 14D. Pavlek
  4. 27M. Hanuljak ▲ 67'
  5. 34A. Sobczyk ▲ 75'
  6. 16B. Curdo
  7. 77I. Kukavica
  8. 9F. Culjak ▲ 82'
  9. 22Z. Begic ▲ 67'
  10. 20D. Mistrafovic ▲ 82'
  11. 11D. Camber
Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 99M. Dubljanic
  2. 2D. Djekic
  3. 44A. Pascual
  4. 5N. Pekija
  5. 26N. Rakovic ▼ 46'
  6. 28J. Amoah
  7. 8A. Mohedano
  8. 11B. Kocic
  9. 21J. Bolivar ▼ 82'
  10. 9M. Galic ▼ 89'
  11. 80L. Misimovic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1A. Trninic
  2. 6D. Molls ▲ 89'
  3. 7O. Milanovic
  4. 17F. Racic
  5. 10M. Savanovic ▲ 82'
  6. 25A. Mrijaj ▲ 46'
  7. 27K. Lamadzema
  8. 55M. Bilbija
  9. 70D. Gvasalia
  10. 77N. Keranovic ▲ 46'
  11. 88V. Grbic

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
26Ghi được31
42Thủng lưới55
0.7Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu