Rudar Prijedor vs Posušje
Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 0-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 3, hòa 3, Posušje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 30
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Prijedor
- Trọng tài
- D. Petrović
- Phong độ
- LWLDD Rudar Prijedor
- DWDWW Posušje
- 3' K. Horic
- 11' D. Kristo
- 26' F. Maglica
- 29' B. Burazor
- 43' T. B. Laus
- HT0-0
- 46' ▲ N. Marić ▼ M. Sajak
- 46' ▲ A. Radulović ▼ B. Burazor
- 54' ▲ Z. Vukoja ▼ I. Bešlić
- 56' ▲ D. Marmat ▼ T. Knežević
- 63' J. Serdarusic
- 68' ▲ L. Kulenović ▼ D. Asani
- 74' ▲ A. Mašić ▼ D. Pavković
- 74' ▲ N. Leko ▼ T. Lauš
- 78' Z. Vukoja
- 79' ▲ R. Sadiku ▼ Clarismario Rodrigues
- 81' ▲ J. Barišić ▼ L. Lučić
- 81' ▲ L. Begić ▼ S. Milanović
- FT0-0
Đội hình
- N. Šćekić
- J. Pavlović
- M. Sajak ▼ 46'
- D. Asani ▼ 68'
- N. Pekija
- B. Burazor ▼ 46'
- A. Redžić
- T. Knežević ▼ 56'
- Clarismario Rodrigues ▼ 79'
- N. Mandić
- D. Jakupović
Dự bị 5
- N. Marić ▲ 46'
- A. Radulović ▲ 46'
- D. Marmat ▲ 56'
- L. Kulenović ▲ 68'
- R. Sadiku ▲ 79'
- D. Horkaš
- K. Horić
- L. Lučić ▼ 81'
- F. Maglica
- D. Krišto
- D. Landeka
- T. Lauš ▼ 74'
- J. Serdarušić
- S. Milanović ▼ 81'
- I. Bešlić ▼ 54'
- D. Pavković ▼ 74'
Dự bị 5
- Z. Vukoja ▲ 54'
- A. Mašić ▲ 74'
- N. Leko ▲ 74'
- J. Barišić ▲ 81'
- L. Begić ▲ 81'
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 74 - 14 | +60 | 84 | |
| 2 | 33 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 3 | 33 | 44 - 34 | +10 | 54 | |
| 4 | 33 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 5 | 33 | 42 - 37 | +5 | 44 | |
| 6 | 33 | 28 - 29 | -1 | 43 | |
| 7 | 33 | 31 - 35 | -4 | 39 | |
| 8 | 33 | 33 - 51 | -18 | 37 | |
| 9 | 33 | 25 - 46 | -21 | 34 | |
| 10 | 33 | 26 - 35 | -9 | 33 | |
| 11 | 33 | 34 - 53 | -19 | 27 | |
| 12 | 33 | 28 - 48 | -20 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
30Ghi được39
48Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai23