Zrinjski vs FK Željezničar Sarajevo
Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 2-0 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 8, hòa 1, FK Željezničar Sarajevo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 32
- Phong độ
- WWWWL Zrinjski
- DLWWD FK Željezničar Sarajevo
- 19' N. Bilbija · K. Memija 1-0
- 23' Joao Erick
- 44' A. Pejic
- 45' M. Cavar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Prokop ▼ D. Milosevic
- 46' ▲ Vini Peixoto ▼ S. Krpic
- 46' ▲ H. Jaganjac ▼ D. Sabic
- 61' D. Dujmovic
- 65' ▲ D. Lagumdzija ▼ M. Cavar
- 65' ▲ A. Nalic ▼ A. Ivancic
- 70' N. Bilbija
- 74' ▲ T. Kis ▼ N. Bilbija
- 81' ▲ S. Surdanovic ▼ N. Djurasek
- 81' ▲ L. Mikic ▼ M. Cuze
- 82' ▲ A. Gojak ▼ Joao Erick
- 87' H. Jaganjac
- FT2-0
Đội hình
- 18G. Karacic
- 50K. Memija
- 4H. Barisic
- 55D. Dujmovic
- 12P. Mamic
- 30N. Djurasek ▼ 81'
- 20A. Ivancic ▼ 65'
- 42M. Cavar ▼ 65'
- 14M. Sakota
- 25M. Cuze ▼ 81'
- 99N. Bilbija ▼ 74'
Dự bị 11
- 40M. Ljubic
- 24T. Palic
- 6D. Karacic
- 27S. Jakovljevic
- 19M. Vranjkovic
- 5D. Lagumdzija ▲ 65'
- 22A. Nalic ▲ 65'
- 23S. Surdanovic ▲ 81'
- 9L. Mikic ▲ 81'
- 90T. Majic
- 10T. Kis ▲ 74'
- 13V. Muftic
- 26P. Galchev
- 33C. Seedorf
- 4E. Bicakcic
- 3E. Alic
- 18Joao Erick ▼ 82'
- 6A. Pejic
- 2E. Odinaka
- 27D. Milosevic ▼ 46'
- 16D. Sabic ▼ 46'
- 7S. Krpic ▼ 46'
Dự bị 11
- 1T. Abdulahovic
- 19M. Sukilovic
- 15B. Nastic
- 8D. Prokop ▲ 46'
- 11Vini Peixoto ▲ 46'
- 61A. Rascic
- 90E. Osmanovic
- 23E. Dragovic
- 29M. Huskovic
- 9H. Jaganjac ▲ 46'
- 22A. Gojak ▲ 82'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu40
68Ghi được40
49Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai26