Zrinjski
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Željezničar Sarajevo

Zrinjski vs FK Željezničar Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 2-1 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 8, hòa 1, FK Željezničar Sarajevo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
Phong độ
WWWWL Zrinjski
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
  1. 21' 0-1 S. Jakovljevicphản lưới
  2. 40' K. Memija P. Mamic
  3. 45' D. Lagumdzija
  4. HT0-1
  5. 46' S. Surdanovic N. Djurasek
  6. 52' N. Bilbija 1-1
  7. 60' T. Majic M. Cuze
  8. 60' L. Mikic A. Ivancic
  9. 73' D. Milosevic J. Pejic
  10. 76' L. Mikic 2-1
  11. 77' G. Troupee M. Cvetanoski
  12. 82' B. Filipovic N. Bilbija
  13. 90'+3 B. Filipovic
  14. FT2-1

Đội hình

Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 40M. Ljubic
  2. 12P. Mamic ▼ 40'
  3. 27S. Jakovljevic
  4. 5I. Masic
  5. 19M. Vranjkovic
  6. 21I. Savic
  7. 30N. Djurasek ▼ 46'
  8. 20A. Ivancic ▼ 60'
  9. 14M. Sakota
  10. 25M. Cuze ▼ 60'
  11. 99N. Bilbija ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 1M. Bogdan
  2. 42M. Cavar
  3. 50K. Memija ▲ 40'
  4. 3B. Filipovic ▲ 82'
  5. 6G. Karacic
  6. 23S. Surdanovic ▲ 46'
  7. 90T. Majic ▲ 60'
  8. 22J. Pranjic
  9. 55D. Dujmovic
  10. 31V. Damascan
  11. 9L. Mikic ▲ 60'
FK Željezničar Sarajevo HLV: Admir Adzem
  1. 13V. Muftic
  2. 2E. Odinaka
  3. 19M. Sukilovic
  4. 6M. Karamarko
  5. 3E. Alic
  6. 18Joao Erick
  7. 8D. Lagumdzija
  8. 14M. Cvetanoski ▼ 77'
  9. 42J. Pejic ▼ 73'
  10. 9H. Jaganjac
  11. 99D. Rakic

Dự bị 9

  1. 1T. Abdulahovic
  2. 4O. Obradov
  3. 16D. Sabic
  4. 26M. Kolic
  5. 22A. Gojak
  6. 11Vini Peixoto
  7. 27D. Milosevic ▲ 73'
  8. 20G. Troupee ▲ 77'
  9. 62E. Dragovic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
68Ghi được40
49Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu