FK Željezničar Sarajevo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinjski

FK Željezničar Sarajevo vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 1-3 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 1, hòa 1, Zrinjski thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
WWWWL Zrinjski
  1. 23' 0-1 T. Juric
  2. 42' A. Pejic
  3. HT0-1
  4. 51' B. Nastic
  5. 55' 0-2 T. Juric
  6. 61' Joao Erick D. Prokop
  7. 61' D. Milosevic A. Hodzic
  8. 68' 0-3 T. Juric
  9. 69' E. Dragovic Vini Peixoto
  10. 69' E. Odinaka H. Jaganjac
  11. 77' L. Mikic K. Abramovic
  12. 77' T. Majic T. Juric
  13. 82' E. Alic
  14. 82' M. Huskovic S. Krpic
  15. 85' D. Karacic P. Mamic
  16. 85' T. Palic M. Susic
  17. 89' S. Surdanovic N. Djurasek
  18. 90' E. Dragovic 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: Admir Adzem
  1. 13V. Muftic
  2. 26P. Galchev
  3. 4E. Bicakcic
  4. 15B. Nastic
  5. 3E. Alic
  6. 6A. Pejic
  7. 55A. Hodzic ▼ 61'
  8. 8D. Prokop ▼ 61'
  9. 11Vini Peixoto ▼ 69'
  10. 7S. Krpic ▼ 82'
  11. 9H. Jaganjac ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 1T. Abdulahovic
  2. 90E. Osmanovic
  3. 19M. Sukilovic
  4. 88S. Radovac
  5. 18Joao Erick ▲ 61'
  6. 27D. Milosevic ▲ 61'
  7. 16D. Sabic
  8. 23E. Dragovic ▲ 69'
  9. 2E. Odinaka ▲ 69'
  10. 29M. Huskovic ▲ 82'
  11. 22A. Gojak
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 19M. Vranjkovic
  3. 4H. Barisic
  4. 16M. Susic ▼ 85'
  5. 12P. Mamic ▼ 85'
  6. 30N. Djurasek ▼ 89'
  7. 21I. Savic
  8. 5D. Lagumdzija
  9. 14M. Sakota
  10. 77K. Abramovic ▼ 77'
  11. 11T. Juric ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 32T. Sajko
  2. 6D. Karacic ▲ 85'
  3. 50K. Memija
  4. 24T. Palic ▲ 85'
  5. 20A. Ivancic
  6. 42M. Cavar
  7. 23S. Surdanovic ▲ 89'
  8. 25M. Cuze
  9. 9L. Mikic ▲ 77'
  10. 22A. Nalic
  11. 90T. Majic ▲ 77'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
40Ghi được68
44Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu