Zrinjski vs FK Željezničar Sarajevo
Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 5-0 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 8, hòa 1, FK Željezničar Sarajevo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Bijeli Brijeg, Mostar
- Phong độ
- WWWWL Zrinjski
- LWWDD FK Željezničar Sarajevo
- 1' F. Topić 1-0
- 17' A. Ivancic
- 30' N. Bilbija11m 2-0
- 35' N. Bilbija 3-0
- 38' K. Abramović 4-0
- 40' K. Abramović 5-0
- 41' ▲ N. Cavnić ▼ O. Laušević
- 41' ▲ M. Šošić ▼ Abdulmalik Al Jaber
- HT5-0
- 46' ▲ S. Krpić ▼ M. Cvetanoski
- 50' M. Galic
- 64' ▲ T. Kiš ▼ K. Abramović
- 64' ▲ T. Majić ▼ N. Bilbija
- 71' ▲ D. Karačić ▼ A. Ivančić
- 73' ▲ D. Šabić ▼ F. Dangubić
- 73' ▲ Leonardo Simoni ▼ H. Karjašević
- 81' ▲ F. Šakota ▼ J. Pranjić
- 81' ▲ B. Filipović ▼ F. Topić
- 84' M. Sosic
- FT5-0
Đội hình
- G. Karačić
- K. Memija
- P. Mamić
- I. Mašić
- A. Ivančić ▼ 71'
- I. Savić
- S. Surdanović
- K. Abramović ▼ 64'
- J. Pranjić ▼ 81'
- F. Topić ▼ 81'
- N. Bilbija ▼ 64'
Dự bị 5
- T. Kiš ▲ 64'
- T. Majić ▲ 64'
- D. Karačić ▲ 71'
- F. Šakota ▲ 81'
- B. Filipović ▲ 81'
- V. Muftić
- S. Marković
- M. Galić
- M. Karamarko
- M. Šukilović
- A. Boljević
- H. Karjašević ▼ 73'
- Abdulmalik Al Jaber ▼ 41'
- F. Dangubić ▼ 73'
- M. Cvetanoski ▼ 46'
- O. Laušević ▼ 41'
Dự bị 5
- N. Cavnić ▲ 41'
- M. Šošić ▲ 41'
- S. Krpić ▲ 46'
- D. Šabić ▲ 73'
- Leonardo Simoni ▲ 73'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 74 - 17 | +57 | 82 | |
| 2 | 33 | 58 - 13 | +45 | 81 | |
| 3 | 33 | 59 - 24 | +35 | 65 | |
| 4 | 33 | 55 - 38 | +17 | 65 | |
| 5 | 33 | 43 - 46 | -3 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 45 | -10 | 44 | |
| 7 | 33 | 45 - 39 | +6 | 42 | |
| 8 | 33 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 9 | 33 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 10 | 33 | 30 - 66 | -36 | 29 | |
| 11 | 33 | 28 - 76 | -48 | 16 | |
| 12 | 33 | 21 - 71 | -50 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
86Ghi được79
34Thủng lưới45
1.91Bàn thắng mỗi trận1.98
22Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai48