FK Željezničar Sarajevo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zrinjski

FK Željezničar Sarajevo vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 2-0 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 1, hòa 1, Zrinjski thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
WWWWL Zrinjski
  1. 39' B. Filipovic
  2. 45' J. Pejic · D. Rakic 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Vini Peixoto · J. Pejic 2-0
  5. 54' J. Pranjic T. Kis
  6. 54' N. Janjic N. Bilbija
  7. 56' M. Cvetanoski
  8. 64' M. Sosic Vini Peixoto
  9. 64' J. Konings J. Pejic
  10. 66' K. Abramovic M. Sikanjic
  11. 66' L. Mikic M. Susic
  12. 81' D. Sabic D. Rakic
  13. 81' A. Foco M. Cvetanoski
  14. 88' T. Majic B. Filipovic
  15. 90' O. Obradov Joao Erick
  16. FT2-0

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: Admir Adzem
  1. 13V. Muftic
  2. 19M. Sukilovic
  3. 3E. Alic
  4. 99D. Rakic ▼ 81'
  5. 2E. Odinaka
  6. 18Joao Erick ▼ 90'
  7. 14M. Cvetanoski ▼ 81'
  8. 8D. Lagumdzija
  9. 11Vini Peixoto ▼ 64'
  10. 42J. Pejic ▼ 64'
  11. 90E. Osmanovic

Dự bị 10

  1. 1T. Abdulahovic
  2. 10M. Sosic ▲ 64'
  3. 26M. Kolic
  4. 16D. Sabic ▲ 81'
  5. 5A. Foco ▲ 81'
  6. 61A. Zahirovic
  7. 62A. Korora
  8. 4O. Obradov ▲ 90'
  9. 22A. Gojak
  10. 21J. Konings ▲ 64'
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 99N. Bilbija ▼ 54'
  3. 21I. Savic
  4. 4H. Barisic
  5. 8M. Sikanjic ▼ 66'
  6. 3B. Filipovic ▼ 88'
  7. 10T. Kis ▼ 54'
  8. 12P. Mamic
  9. 23S. Surdanovic
  10. 55D. Dujmovic
  11. 16M. Susic ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic
  2. 5I. Masic
  3. 14M. Sakota
  4. 6D. Karacic
  5. 17A. Susak
  6. 90T. Majic ▲ 88'
  7. 22J. Pranjic ▲ 54'
  8. 77K. Abramovic ▲ 66'
  9. 9L. Mikic ▲ 66'
  10. 11N. Janjic ▲ 54'
  11. 24D. Velkovski

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
40Ghi được68
44Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu