Nacional Potosí vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-1 Blooming tại Primera División, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 3, Blooming thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Trọng tài
- R. Vera
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- DDLLW Blooming
- 16' Marc Enoumba
- 34' Nelson Avelino Amarilla Bogado · A. Torrico 1-0
- 37' Kevin Joel Bailaba Medina
- 42' Erwin Sánchez Freking
- 43' 1-1 Moisés Villarroel · Gerardo Cuasace Osinaga
- 45' ▲ Bayron Garcés ▼ Gerardo Cuasace Osinaga
- HT1-1
- 59' P. Azogue
- 62' ▲ C. Abastoflor ▼ Maximiliano Núñez
- 62' ▲ Óscar Damián Villalba ▼ Tommy Tobar
- 64' ▲ Denilson Durán Zabala ▼ Eduardo Justiniano
- 65' ▲ Roberto Hinojosa ▼ Moisés Villarroel
- 74' P. Azogue · Weslen Junior 2-1
- 75' ▲ Juan Batista ▼ Weslen Junior
- 81' Denilson Durán Zabala
- 84' ▲ Cesar Menacho ▼ Guilmar Centella Bazan
- 84' A. Torrico
- 90'+1 ▲ Miguel Angel Villarroel Tardio ▼ Percy Loza
- 90'+1 ▲ luis pavia ▼ M. Tomianovic
- FT2-1
Đội hình
- 23Pedro Galindo 6.2
- 34K. Medina 5.9
- 3N. Amarilla ⚽ 8.0
- 33L. Demiquel 6.9
- 16A. Torrico ⇢ 7.1
- 10M. Núñez ▼ 62' 6.6
- 22D. Hoyos 6.8
- 18P. Azogue ⚽ 8.2
- 11M. Tomianovic ▼ 90' 6.4
- 9T. Tobar ▼ 62' 6.4
- 29Weslen Júnior ⇢ ▼ 75' 7.7
Dự bị 12
- 1E. Arauz
- 27C. Abastoflor ▲ 62' 6.6
- 15Jhojan Fenando Arce Pari
- 21Ó. Baldomar
- 14Juan Batista ▲ 75' 6.3
- 25J. Orellana
- 8L. Pavia ▲ 90' 0
- 26K. Quiroz
- 7M. Solís
- 99D. Villalba 6.3
- 19W. Álvarez
- 5S. Alvarez
- 71G. Almada 8.1
- 18juan gonzales 6.0
- 44M. Enoumba 5.5
- 22J. Vila 5.6
- 24Eduardo Justiniano Vaca 6.2
- 6R. Spenhay 6.4
- 20Rerian Percy Loza 6.5
- 19F. Ramos 5.6
- 8Moisés Villarroel ⚽ ▼ 65' 7.3
- 88G. Bazan ▼ 84' 5.9
- 79G. Cuasace ⇢ 7.1
Dự bị 12
- 7Miguel Villarroel 0
- 3G. Valverde
- 82J. Miranda
- 11C. Menacho ▲ 84' 6.4
- 25Roberto Melgar Simoes
- 10R. Hinojosa ▲ 65' 6.0
- 29B. Garcés ▲ 45' 6.2
- 4D. Durán 5.7
- 27L. Chavez
- 13Juan castro camacho
- 2M. Cabral
- 28E. Álvarez
Thống kê
03⚑7
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm6
9Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
523Chuyền bóng275
455Chuyền chính xác208
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu13
25Ghi được16
16Thủng lưới19
1.92Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai5