Blooming vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Blooming 2-1 Nacional Potosí tại Primera División, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 4, hòa 3, Nacional Potosí thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- WWLWW Nacional Potosí
- 24' Marcos Andía
- 29' 0-1 F. Callejo
- 43' Richard Spenhay
- 45'+7 César Menacho
- HT0-1
- 46' ▲ H. Suárez ▼ R. Eguez
- 46' ▲ S. Garzón ▼ D. Durán
- 46' ▲ D. Hoyos ▼ M. Andia
- 61' Omar Duarte
- 61' ▲ Ó. Baldomar ▼ O. Duarte
- 62' ▲ A. Cabrera ▼ G. Cristaldo
- 66' ▲ G. Visalla ▼ M. Becerra
- 68' Fernando Arismendi
- 68' Javier Guerra
- 72' César Menacho
- 72' Abraham Cabrera
- 72' S. Garzón 1-1
- 78' César Romero
- 81' Facundo Callejo
- 88' S. Garzón 2-1
- 90'+12 Pedro Azogue
- 90'+2 ▲ R. Cuéllar ▼ R. Spenhay
- 90'+6 ▲ H. Leaños ▼ D. Mancilla
- 90'+8 ▲ W. Álvarez ▼ F. Callejo
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Uraezaña 6.5
- 24M. Becerra ▼ 66' 6.7
- 22R. Gómez 6.7
- 26C. Romero 6.3
- 4D. Durán ▼ 46' 7.0
- 16F. Arismendi 6.9
- 10Rafinha 7.3
- 17J. Arce 6.3
- 6R. Spenhay ▼ 90' 6.9
- 36R. Eguez ▼ 46' 7.0
- 11C. Menacho 7.5
Dự bị 12
- 23H. Suárez ▲ 46' 7.2
- 7S. Garzón ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 2G. Visalla ▲ 66' 6.3
- 25R. Cuéllar ▲ 90' 6.7
- 33M. Becerra 6.7
- 3G. Valverde
- 12C. Jiménez
- 18S. Rojas
- 8F. Rodríguez
- 29A. Gutierrez
- 31D. Aponte
- 5S. Severiche
- 1S. Mustafá 6.9
- 3J. Guerra 5.9
- 2Maximiliano Ortiz 6.7
- 6E. Restrepo 6.7
- 5D. Mancilla ▼ 90' 6.0
- 16A. Torrico 6.6
- 15M. Andia ▼ 46' 6.3
- 18P. Azogue 6.6
- 11O. Duarte ▼ 61' 6.9
- 19F. Callejo ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9G. Cristaldo ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 22D. Hoyos ▲ 46' 6.5
- 23Ó. Baldomar ▲ 61' 6.2
- 13A. Cabrera ▲ 62' 6.3
- 32H. Leaños ▲ 90' 6.9
- 29W. Álvarez ▲ 90'
- 24G. Alles
- 20M. Prost
- 12J. Mejía
- 25M. Adorno
- 8L. Pavia
- 10S. Galindo
- 14Ó. Añez
Thống kê
04⚑7
⚑350
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị3
7Phạm lỗi9
4Thẻ vàng5
0Cứu thua4
323Chuyền bóng234
228Chuyền chính xác131
71%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu47
50Ghi được74
57Thủng lưới75
1.25Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai46