Nacional Potosí vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 3-3 Blooming tại Primera División, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 3, Blooming thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Phong độ
- WWLWW Nacional Potosí
- LDDLL Blooming
- 7' 0-1 F. Arismendi · Rafinha
- 9' F. Callejo · D. Mancilla 1-1
- 18' J. Carrasco
- 33' D. Duran
- 45'+3 C. Menacho
- 45' 1-2 C. Menacho · F. Arismendi
- HT1-2
- 57' R. Gomez Miranda
- 62' ▲ C. Romero ▼ O. Siles
- 64' ▲ M. Andia ▼ D. Hoyos
- 64' ▲ O. Añez ▼ S. Galindo
- 67' M. Prost
- 68' 1-3 Rafinha
- 69' ▲ G. Cristaldo ▼ M. Prost
- 74' ▲ R. Cuéllar ▼ F. Arismendi
- 74' ▲ J. Arce ▼ Rafinha
- 76' ▲ W. Álvarez ▼ S. Guerra
- 76' M. Andia · G. Cristaldo 2-3
- 84' B. Uraezana
- 87' ▲ G. Bazan ▼ H. Suárez
- 87' ▲ D. Pinto ▼ C. Menacho
- 90'+4 J. Andia
- 90'+7 J. Arce
- 90'+8 G. Alles
- 90'+1 W. Álvarez · F. Callejo 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 25M. Adorno
- 5D. Mancilla
- 6E. Restrepo
- 10S. Galindo ▼ 64'
- 22D. Hoyos ▼ 64'
- 4J. Carrasco
- 17S. Guerra ▼ 76'
- 16A. Torrico
- 24G. Alles
- 20M. Prost ▼ 69'
- 19F. Callejo
Dự bị 12
- 15M. Andia ▲ 64'
- 14O. Añez ▲ 64'
- 9G. Cristaldo ▲ 69'
- 29W. Álvarez ▲ 76'
- 11O. Duarte
- 21Miyhel Ortiz
- 13A. Cabrera
- 3J. Guerra
- 32H. Leaños
- 23Ó. Baldomar
- 8L. Pavia
- 1S. Mustafá
- 1B. Uraezaña
- 43J. Lacerda
- 24M. Becerra
- 4D. Durán
- 16F. Arismendi ▼ 74'
- 10Rafinha ▼ 74'
- 27O. Siles ▼ 62'
- 22R. Gómez
- 6R. Spenhay
- 23H. Suárez ▼ 87'
- 11C. Menacho ▼ 87'
Dự bị 11
- 26C. Romero ▲ 62'
- 25R. Cuéllar ▲ 74'
- 17J. Arce ▲ 74'
- 32G. Bazan ▲ 87'
- 9D. Pinto ▲ 87'
- 7S. Garzón
- 3G. Valverde
- 2G. Visalla
- 12C. Jiménez
- 5S. Severiche
- 36R. Eguez
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu40
74Ghi được50
75Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai27