Blooming
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Nacional Potosí

Blooming vs Nacional Potosí

Tỷ số chung cuộc: Blooming 4-1 Nacional Potosí tại Primera División, 6 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 4, hòa 3, Nacional Potosí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
DDLLW Blooming
WLWWW Nacional Potosí
  1. 1' M. Villarroel 1-0
  2. 10' Jorge Rojas
  3. 14' Carlos Preciado
  4. 25' C. Romero · M. Villarroel 2-0
  5. 36' 2-1 C. Preciado · H. Rojas
  6. 40' S. Galindo D. Hoyos
  7. HT2-1
  8. 47' E. Restrepophản lưới 3-1
  9. 54' V. Abrego Ó. Baldomar
  10. 54' É. Correa M. Prost
  11. 66' R. Gómez J. Lacerda
  12. 66' R. Spenhay J. Arce
  13. 66' S. Garzón C. Menacho
  14. 83' P. Azogue L. Pavia
  15. 83' W. Álvarez C. Preciado
  16. 84' L. Gutiérrez F. Arismendi
  17. 84' O. Siles M. Villarroel
  18. 89' S. Garzón · C. Romero 4-1
  19. 90'+6 Victor Abrego
  20. FT4-1

Đội hình

Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 1B. Uraezaña 6.9
  2. 24M. Becerra 6.3
  3. 26C. Romero 7.9
  4. 43J. Lacerda ▼ 66' 6.5
  5. 31D. Aponte 6.3
  6. 17J. Arce ▼ 66' 7.5
  7. 45A. Figuera 6.9
  8. 8M. Villarroel ▼ 84' 8.9
  9. 16F. Arismendi ▼ 84' 6.3
  10. 9O. Arce 7.2
  11. 11C. Menacho ▼ 66' 6.5

Dự bị 12

  1. 22R. Gómez ▲ 66' 6.7
  2. 6R. Spenhay ▲ 66' 6.6
  3. 7S. Garzón ▲ 66' 7.5
  4. 19L. Gutiérrez ▲ 84' 6.6
  5. 27O. Siles ▲ 84' 6.3
  6. 4D. Durán
  7. 2G. Visalla
  8. 23H. Suárez
  9. 25R. Cuéllar
  10. 3G. Valverde
  11. 36R. Eguez
  12. 12C. Jiménez
Nacional Potosí Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Illanes
  1. 1S. Mustafá 6.2
  2. 23Ó. Baldomar ▼ 54' 6.2
  3. 6E. Restrepo 7.0
  4. 33L. Demiquel 6.0
  5. 21Miyhel Ortiz 6.0
  6. 16A. Torrico 6.9
  7. 8L. Pavia ▼ 83' 6.5
  8. 22D. Hoyos ▼ 40' 6.3
  9. 7C. Preciado ▼ 83' 7.5
  10. 11H. Rojas 7.2
  11. 20M. Prost ▼ 54' 6.3

Dự bị 11

  1. 10S. Galindo ▲ 40' 6.9
  2. 19V. Abrego ▲ 54' 6.3
  3. 9É. Correa ▲ 54' 6.3
  4. 18P. Azogue ▲ 83' 6.7
  5. 29W. Álvarez ▲ 83' 6.7
  6. 15M. Andia
  7. 3J. Guerra
  8. 4E. Álvarez
  9. 17S. Guerra
  10. 5D. Mancilla
  11. 25M. Adorno

Thống kê

005
320
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm10
6Trúng đích3
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
313Chuyền bóng476
219Chuyền chính xác382
70%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

40Trận đấu47
50Ghi được74
57Thủng lưới75
1.25Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu