Nacional Potosí vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 4-2 Blooming tại Primera División, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 3, Blooming thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- DDLLW Blooming
- 16' H. Rojas 1-0
- 18' V. Abrego · H. Rojas 2-0
- 30' V. Abrego · H. Rojas 3-0
- 36' 3-1 C. Menacho
- 38' Diego Josue Hoyos
- 42' Jonathan Lacerda
- 43' 3-2 C. Menacho · Rafinha
- 45'+1 Rafael Allan Mollercke
- HT3-2
- 46' ▲ P. Azogue ▼ D. Hoyos
- 46' ▲ G. Bazan ▼ Rafinha
- 50' Carlos Preciado
- 50' César Romero
- 54' V. Abrego · H. Rojas 4-2
- 58' Moisés Villarroel
- 64' ▲ A. Cabrera ▼ S. Guerra
- 70' ▲ F. Arismendi ▼ O. Siles
- 70' ▲ S. Garzón ▼ R. Eguez
- 70' ▲ R. Spenhay ▼ M. Villarroel
- 77' ▲ S. Galindo ▼ V. Abrego
- 82' ▲ O. Arce ▼ C. Menacho
- 89' ▲ É. Correa ▼ C. Preciado
- 90' ▲ W. Álvarez ▼ H. Rojas
- FT4-2
Đội hình
- 1S. Mustafá 6.3
- 3J. Guerra 6.3
- 6E. Restrepo 6.3
- 33L. Demiquel 7.0
- 16A. Torrico 6.9
- 22D. Hoyos ▼ 46' 6.3
- 7C. Preciado ▼ 89' 7.3
- 11H. Rojas ⚽ ⇢3 ▼ 90' 9.5
- 17S. Guerra ▼ 64' 7.2
- 19V. Abrego ⚽3 ▼ 77' 9.0
- 20M. Prost 6.3
Dự bị 12
- 18P. Azogue ▲ 46' 6.7
- 13A. Cabrera ▲ 64' 6.7
- 10S. Galindo ▲ 77' 6.9
- 9É. Correa ▲ 89'
- 29W. Álvarez ▲ 90'
- 30E. Paco
- 8L. Pavia
- 15M. Andia
- 4E. Álvarez
- 23Ó. Baldomar
- 12J. Mejía
- 32H. Leaños
- 1B. Uraezaña 6.2
- 26C. Romero 5.9
- 22R. Gómez 5.6
- 43J. Lacerda 5.9
- 4D. Durán 6.3
- 45A. Figuera 6.6
- 36R. Eguez ▼ 70' 6.5
- 10Rafinha ⇢ ▼ 46' 6.9
- 8M. Villarroel ▼ 70' 6.7
- 27O. Siles ▼ 70' 7.0
- 11C. Menacho ⚽2 ▼ 82' 8.7
Dự bị 11
- 32G. Bazan ▲ 46' 6.7
- 16F. Arismendi ▲ 70' 6.3
- 7S. Garzón ▲ 70' 6.3
- 6R. Spenhay ▲ 70' 6.5
- 9O. Arce ▲ 82' 6.3
- 3G. Valverde
- 24M. Becerra
- 25R. Cuéllar
- 17J. Arce
- 19L. Gutiérrez
- 12C. Jiménez
Thống kê
02⚑6
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm15
9Trúng đích6
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
370Chuyền bóng280
288Chuyền chính xác201
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu40
74Ghi được50
75Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai27