Nacional Potosí
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Blooming

Nacional Potosí vs Blooming

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 3-0 Blooming tại Primera División, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 3, Blooming thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 24
Phong độ
WLWWW Nacional Potosí
DDLLW Blooming
  1. 2' Duván Palacios
  2. 3' Mauricio Cabral
  3. 21' W. Alvarez · J. Rojas 1-0
  4. 30' J. Rojas · D. Palacio 2-0
  5. 39' Juan José Gonzales
  6. 45'+3 Luis Demiquel
  7. HT2-0
  8. 46' G. Cadore R. Melgar
  9. 50' Gabriel Valverde
  10. 52' M. Ferreira J. Gutierrez
  11. 63' L. Pavia P. Azogue
  12. 63' I. Molina S. Perez
  13. 69' S. Guerra M. Nunez
  14. 70' O. Baldomar D. Hoyos
  15. 80' L. Pavia 3-0
  16. 85' D. Mancilla J. Rojas
  17. 85' A. Garcia W. Alvarez
  18. 89' H. Suarez L. Chavez
  19. 90' R. Eguez M. A. Becerra
  20. FT3-0

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Leonardo Eguez
  1. 23P. Galindo 6.9
  2. 4A. Daza Gutierrez 7.2
  3. 3N. Amarilla 6.9
  4. 33L. Demiquel 6.9
  5. 16A. Torrico 7.9
  6. 18P. Azogue ▼ 63' 7.3
  7. 19M. Nunez ▼ 69' 7.3
  8. 11J. Rojas ▼ 85' 7.6
  9. 22D. Hoyos ▼ 70' 6.9
  10. 28D. Palacio 7.2
  11. 29W. Alvarez ▼ 85' 7.5

Dự bị 12

  1. 1S. Mustafa
  2. 21O. Baldomar ▲ 70' 6.9
  3. 14J. Guerra
  4. 5D. Mancilla ▲ 85' 6.3
  5. 6E. Restrepo
  6. 7S. Torres
  7. 15J. Arce Pari
  8. 17S. Guerra ▲ 69' 7.0
  9. 8L. Pavia ▲ 63' 7.3
  10. 27A. Garcia ▲ 85' 6.3
  11. 10A. Mansilla
  12. 24L. Zeballos
Blooming Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Mauricio Soria
  1. 71G. Almada 5.9
  2. 14E. Justiniano 6.2
  3. 2M. Cabral 6.0
  4. 3J. Valverde 6.7
  5. 15J. Gutierrez ▼ 52' 6.5
  6. 37S. Perez ▼ 63' 6.5
  7. 34R. Melgar ▼ 46'
  8. 24M. A. Becerra ▼ 90' 6.3
  9. 18J. Gonzales 6.3
  10. 38L. Chavez ▼ 89' 6.2
  11. 27C. Menacho 6.6

Dự bị 9

  1. 12C. Jimenez
  2. 54G. Tominovic
  3. 51I. Molina ▲ 63' 6.3
  4. 16C. Saucedo
  5. 52M. Ferreira ▲ 52' 6.5
  6. 53M. Rodas
  7. 30H. Suarez ▲ 89'
  8. 40G. Cadore ▲ 46' 6.5
  9. 19R. Eguez ▲ 90'

Thống kê

025
030
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm3
5Trúng đích0
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc0
3Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
499Chuyền bóng250
435Chuyền chính xác181
87%Chính xác chuyền72%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu62
110Ghi được112
90Thủng lưới106
1.75Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn45
54Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu