Blooming vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Blooming 0-0 Nacional Potosí tại Primera División, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 4, hòa 3, Nacional Potosí thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- DDLLW Blooming
- WLWWW Nacional Potosí
- 22' S. Mustafa
- 35' S. Torres
- 40' R. Spenhay
- 44' C. Romero
- HT0-0
- 46' ▲ G. Centella ▼ J. Gonzales
- 46' ▲ S. Etchebarne ▼ C. Romero
- 46' ▲ M. A. Becerra ▼ F. Posse
- 60' ▲ J. Rojas ▼ D. Palacio
- 63' D. Hoyos
- 72' ▲ M. Cabral ▼
- 72' ▲ M. Abisab ▼ G. Vadala
- 77' ▲ L. Pavia ▼ O. Baldomar
- 81' L. Pavia
- 84' ▲ W. Alvarez ▼ V. Abrego
- 84' ▲ D. Diellos ▼ M. Prost
- 90'+1 D. Duran
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Uraezana
- 3J. Valverde
- 26C. Romero ▼ 46'
- 4D. Duran
- 50M. Alaniz
- 8M. Villarroel
- 6R. Spenhay
- 18J. Gonzales ▼ 46'
- 10G. Vadala ▼ 72'
- 7S. Garzon
- 9F. Posse ▼ 46'
Dự bị 14
- 14E. Justiniano
- 2M. Cabral ▲ 72'
- 38L. Chavez
- 20C. Padilla
- 32G. Centella ▲ 46'
- 25M. Abisab ▲ 72'
- 17F. Rodriguez
- 44M. Enoumba
- 21S. Etchebarne ▲ 46'
- 5S. Severiche
- 24M. A. Becerra ▲ 46'
- 13J. Camacho
- 71G. Almada
- 11N. Acosta
- 1S. Mustafa
- 26S. Echeverria
- 7S. Torres
- 21O. Baldomar ▼ 77'
- 3M. Acuna
- 22D. Hoyos
- 28D. Palacio ▼ 60'
- 16A. Torrico
- 15J. Arce Pari
- 20M. Prost ▼ 84'
- 19V. Abrego ▼ 84'
Dự bị 13
- 14J. Guerra
- 29W. Alvarez ▲ 84'
- 8L. Pavia ▲ 77'
- 11J. Rojas ▲ 60'
- 27A. Garcia
- 18P. Azogue
- 30Johan Bocanegra
- 17S. Guerra
- 23P. Galindo
- 2K. Quiroz
- 24D. Diellos ▲ 84'
- 4C. Roca
- 33L. Demiquel
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu63
112Ghi được110
106Thủng lưới90
1.81Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới17
45Trên 2.5 bàn39
58Hiệp hai54