The Strongest vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 1-1 Bolívar tại Primera División, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 2, hòa 3, Bolívar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWLW The Strongest
- WWWWW Bolívar
- 23' 0-1 M. Cauteruccio
- 34' A. Estacio 1-1
- HT1-1
- 58' Fernando Mena
- 64' ▲ L. Paz ▼ E. Vaca Moreno
- 64' ▲ C. A. Melgar ▼ J. Sagredo
- 65' ▲ S. Arce ▼ R. Castro
- 65' ▲ Pato Rodriguez ▼ L. L. Chavez Cruz
- 72' Widen Saucedo
- 79' ▲ D. Asprilla ▼ M. Cauteruccio
- 80' ▲ G. Sotomayor ▼ A. Estacio
- 81' ▲ K. F. Salvatierra Flores ▼ J. Arrascaita
- 83' Patricio Rodríguez
- 84' Patricio Rodríguez
- 90'+5 Jovani Welch
- 90'+3 ▲ V. Cuellar ▼ D. Lom
- 90'+3 ▲ B. Arce ▼ D. Romero
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Banegas 7.3
- 22W. Saucedo 6.6
- 4M. Chiatti 6.9
- 5A. Jusino 6.3
- 21F. Quaglio 6.9
- 10R. Castro ▼ 65' 6.3
- 6J. Welch 7.2
- 17A. Estacio ⚽ ▼ 80' 7.9
- 30J. Arrascaita ▼ 81' 6.2
- 24K. Adin Chacon Arrascayta 6.9
- 14D. Lom ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 33K. Mendoza
- 3P. Pedraza
- 29Y. Portuncho
- 19C. Roca
- 15S. Arce ▲ 65' 6.3
- 35G. Buezo
- 16V. Cuellar ▲ 90'
- 7K. Romay
- 8K. F. Salvatierra Flores ▲ 81' 6.3
- 26G. Sotomayor ▲ 80' 6.3
- 1C. Lampe 6.2
- 4J. Sagredo ▼ 64' 6.6
- 33F. Mena 6.3
- 3X. Arreaga 7.0
- 2J. Sagredo ▼ 64' 6.6
- 23L. Justiniano 7.5
- 6E. Vaca Moreno ▼ 64' 6.9
- 14Robson Matheus 6.6
- 18L. L. Chavez Cruz ▼ 65' 6.6
- 77D. Romero ▼ 90' 6.3
- 9M. Cauteruccio ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 13D. Mendez
- 5S. Echeverria
- 35E. Freita
- 8L. Paz ▲ 64' 6.7
- 10B. Arce ▲ 90'
- 24M. Galindo
- 19J. Garcia
- 80C. A. Melgar ▲ 64' 6.9
- 26E. Saavedra
- 27D. Asprilla ▲ 79' 6.3
- 17Pato Rodriguez ▲ 65' 6.5
- 7J. Velasquez
Thống kê
02⚑2
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm20
2Trúng đích4
5Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn8
2Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
312Chuyền bóng485
267Chuyền chính xác428
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu16
24Ghi được40
20Thủng lưới18
1.85Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai23