Bolívar vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 1-2 The Strongest tại Primera División, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 5, hòa 3, The Strongest thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWW Bolívar
- WWWLW The Strongest
- 23' Pablo Pedraza
- 24' Ruben Ramirez
- 40' E. Vaca Moreno · Pato Rodriguez 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 J. Amoroso · J. Chura
- 60' 1-2 E. Triverio · J. Amoroso
- 64' Jaime Arrascaita
- 73' ▲ E. Rivero ▼ J. Velasquez
- 73' ▲ J. Flores ▼ J. Garcia
- 73' ▲ A. Ayarza ▼ J. Chura
- 81' ▲ L. Paz ▼ J. Sagredo
- 81' ▲ E. Saavedra ▼ E. Vaca Moreno
- 82' ▲ L. Yanarico ▼ D. Lino
- 87' Luis Banegas
- 90'+1 Patricio Rodríguez
- 90'+1 Patricio Rodríguez
- 90'+4 ▲ M. Chiatti ▼ E. Triverio
- 90'+4 ▲ J. Godoy ▼ J. Amoroso
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Lampe 7.2
- 22Y. Rocha 6.9
- 32R. Ramirez 6.3
- 2J. Sagredo ▼ 81' 6.6
- 29J. Velasquez ▼ 73' 7.2
- 23L. Justiniano 7.0
- 6E. Vaca Moreno ⚽ ▼ 81' 7.2
- 21J. Velasquez ▼ 73' 6.6
- 90Fabio Gomes 7.2
- 17Pato Rodriguez ⇢ 7.5
Dự bị 11
- 12R. Cordano
- 33F. Lanzillotta
- 20A. Ayhuana
- 31H. Butron
- 35E. Rivero ▲ 73' 6.5
- 7F. Mena
- 8L. Paz ▲ 81' 6.5
- 34Y. Mamani
- 28B. Mendez
- 26E. Saavedra ▲ 81' 6.5
- 18L. Sabja
- 1L. Banegas 6.6
- 32S. Altamirano 6.9
- 5A. Jusino 6.6
- 3P. Pedraza 6.9
- 35D. Lino ▼ 82' 6.6
- 30J. Arrascaita 6.9
- 6A. Quiroga 6.7
- 23J. Chura ⇢ ▼ 73' 7.3
- 20J. Garcia ▼ 73' 7.0
- 7J. Amoroso ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 11E. Triverio ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 12D. Valdivia
- 4M. Chiatti ▲ 90'
- 9S. Guerrero
- 15L. Yanarico ▲ 82' 6.5
- 17L. Lopez
- 18J. Flores ▲ 73' 6.9
- 21F. Quaglio
- 22J. Godoy ▲ 90'
- 25M. Somoya
- 28A. Ayarza ▲ 73' 6.9
- 34S. Melgar
- 44F. Supayabe
Thống kê
11⚑7
⚑830
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm13
4Trúng đích7
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
7Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
350Chuyền bóng219
285Chuyền chính xác166
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu56
184Ghi được123
81Thủng lưới90
2.63Bàn thắng mỗi trận2.2
24Giữ sạch lưới10
52Trên 2.5 bàn42
99Hiệp hai74