The Strongest vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 1-1 Bolívar tại Primera División, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 2, hòa 3, Bolívar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWLW The Strongest
- WWWWW Bolívar
- 33' Bruno Miranda
- 38' Abdiel Ayarza
- 43' José Sagredo
- 45'+3 A. Ayarza · C. Roca 1-0
- HT1-0
- 56' 1-1 C. Melgar · Y. Rocha
- 71' Jaime Arrascaita
- 73' Carlos Roca
- 74' ▲ R. Ramallo ▼ B. Miranda
- 74' ▲ E. Triverio ▼ A. Ayarza
- 85' ▲ M. Caire ▼ C. Roca
- FT1-1
Đội hình
- 13G. Viscarra 6.9
- 31R. Bustos 7.0
- 3D. Aimar 6.6
- 5A. Jusino 7.3
- 19C. Roca ⇢ ▼ 85' 7.0
- 23J. Chura 6.9
- 16V. Cuellar 7.6
- 28A. Ayarza ⚽ ▼ 74' 7.5
- 10M. Ortega 6.9
- 22B. Miranda ▼ 74' 6.9
- 30J. Arrascaita 6.9
Dự bị 12
- 18R. Ramallo ▲ 74' 6.6
- 11E. Triverio ▲ 74' 6.6
- 15M. Caire ▲ 85' 6.7
- 7J. Amoroso
- 27D. Saavedra
- 4M. Enoumba
- 1J. Gutiérrez
- 14D. Wayar
- 35D. Lino
- 25M. Somoya
- 9S. Guerrero
- 26G. Sotomayor
- 12R. Cordano 8.0
- 22Y. Rocha ⇢ 7.3
- 44R. Orihuela 7.0
- 2Jesús Sagredo 6.9
- 4José Sagredo 6.9
- 6Álex Granell 6.6
- 33E. Vaca 7.0
- 80C. Melgar ⚽ 8.9
- 21J. Velásquez 7.7
- 9A. Oviedo 6.9
- 11R. Vaca 7.2
Dự bị 10
- 90Fábio Gomes
- 16D. Arroyo
- 37J. Alí Gutiérrez
- 20F. Saucedo
- 8L. Paz
- 28B. Méndez
- 27H. Vaca
- 35D. Campos
- 25R. Coronado
- 30J. Uzeda
Thống kê
03⚑5
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm18
9Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị4
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua8
275Chuyền bóng469
199Chuyền chính xác405
72%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
51Trận đấu53
95Ghi được116
65Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận2.19
20Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai65