The Strongest vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 2-3 Bolívar tại Primera División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 2, hòa 3, Bolívar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWLW The Strongest
- WWWWW Bolívar
- 15' J. Arrascaita11m 1-0
- 27' 1-1 F. Quagliophản lưới
- 33' Álvaro Quiroga
- 34' 1-2 M. Cauteruccio · E. Freita
- 36' Andrés Chávez
- 44' 1-3 C. A. Melgar
- HT1-3
- 46' ▲ L. Ursino ▼ J. Lovera
- 57' Sebastián Altamirano
- 62' ▲ E. Saavedra ▼ E. Vaca Moreno
- 63' Robson Matheus
- 63' ▲ J. Godoy ▼ A. Chavez
- 67' Damián Batallini
- 68' Carlos Melgar
- 70' ▲ J. Sagredo ▼ M. Torren
- 77' ▲ Pato Rodriguez ▼ C. A. Melgar
- 77' ▲ D. Romero ▼ M. Cauteruccio
- 87' Jaime Arrascaita
- 87' Leonel Justiniano
- 89' Carlos Lampe
- 90' Adrián Jusino
- 90'+4 Juan Godoy
- 90' A. Quiroga · J. Godoy 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Banegas 6.5
- 32S. Altamirano 6.5
- 5A. Jusino 6.5
- 4M. Chiatti 6.6
- 21F. Quaglio 6.2
- 7J. Amoroso 6.3
- 6A. Quiroga ⚽ 6.9
- 17J. Lovera ▼ 46' 6.3
- 20J. Garcia 6.9
- 30J. Arrascaita ⚽ 7.2
- 18A. Chavez ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 12D. Valdivia
- 3P. Pedraza
- 15C. Roca
- 44F. Supayabe
- 35D. Lino
- 8L. Ursino ▲ 46' 6.5
- 16T. Moriceau
- 25M. Somoya
- 34S. Melgar
- 37P. Espiritu
- 10G. Sotomayor
- 22J. Godoy ▲ 63' 6.9
- 1C. Lampe 6.9
- 35E. Freita ⇢ 6.3
- 3M. Torren ▼ 70' 6.2
- 5S. Echeverria 6.3
- 4J. Sagredo 6.3
- 80C. A. Melgar ⚽ ▼ 77' 7.6
- 23L. Justiniano 7.3
- 6E. Vaca Moreno ▼ 62' 6.9
- 14Robson Matheus 7.6
- 99D. Batallini 7.0
- 9M. Cauteruccio ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 11
- 25D. Mendez
- 2J. Sagredo ▲ 70' 6.3
- 7F. Mena
- 8L. Paz
- 31H. Butron
- 17Pato Rodriguez ▲ 77' 6.7
- 21J. Velasquez
- 26E. Saavedra ▲ 62' 6.7
- 29J. Senzano
- 28B. Mendez
- 77D. Romero ▲ 77' 6.7
Thống kê
05⚑4
⚑350
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm19
6Trúng đích6
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn7
4Phạt góc3
3Việt vị2
19Phạm lỗi10
5Thẻ vàng5
4Cứu thua4
180Chuyền bóng393
107Chuyền chính xác320
59%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu70
123Ghi được184
90Thủng lưới81
2.2Bàn thắng mỗi trận2.63
10Giữ sạch lưới24
42Trên 2.5 bàn52
74Hiệp hai99