Nacional Potosí vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-0 Aurora tại Primera División, 10 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 5, hòa 2, Aurora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- DWWWL Aurora
- 25' Sebastián Altamirano
- HT0-0
- 51' Michael Rangel
- 56' Erwin Junior Sánchez
- 56' W. Alvarez · M. Nunez 1-0
- 74' M. Nunez · O. Baldomar 2-0
- 78' ▲ S. Rojas ▼ A. Terrazas
- 79' ▲ S. Pena ▼ M. Nunez
- 79' ▲ K. Medina ▼ J. Arce Pari
- 83' ▲ J. Segovia ▼ M. Rangel
- 85' ▲ A. Garcia ▼ D. Villalba
- 85' ▲ D. Pinto ▼ W. Alvarez
- 89' Luis Demiquel
- 90' ▲ L. Pavia ▼ P. Azogue
- 90'+4 ▲ A. Amarilla ▼ E. Sanchez
- FT2-0
Đội hình
- 23P. Galindo 7.3
- 21O. Baldomar ⇢ 7.3
- 6E. Restrepo 7.3
- 33L. Demiquel 7.2
- 16A. Torrico 7.3
- 10M. Nunez ⚽ ⇢ ▼ 79' 9.2
- 15J. Arce Pari ▼ 79' 6.6
- 18P. Azogue ▼ 90' 7.9
- 7M. Solis 7.3
- 99D. Villalba ▼ 85' 6.3
- 19W. Alvarez ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 1E. Arauz
- 8L. Pavia ▲ 90'
- 20E. Cano
- 17A. Garcia ▲ 85' 6.7
- 26K. Quiroz
- 29D. Pinto ▲ 85' 6.7
- 3N. Amarilla
- 25J. Orellana
- 27C. Abastoflor
- 30Y. Martinez
- 28S. Pena ▲ 79' 6.9
- 34K. Medina ▲ 79' 6.9
- 12R. Cordano 6.5
- 32S. Altamirano 6.0
- 3L. Barboza 6.3
- 4I. Vidaurre 6.2
- 21M. Ortiz 6.5
- 8L. Viviani 6.9
- 16L. Barro 6.3
- 19E. Sanchez ▼ 90' 6.5
- 10R. Ramallo 7.0
- 69A. Terrazas ▼ 78' 6.6
- 9M. Rangel ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 1J. Terrazas
- 28O. Vaca
- 34J. Segovia ▲ 83' 6.7
- 5A. Amarilla ▲ 90'
- 18S. Rojas ▲ 78' 6.2
- 27A. Flores
- 2M. Aguada
- 15J. Cordova
- 30S. Suarez
Thống kê
01⚑2
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
501Chuyền bóng407
441Chuyền chính xác347
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 13 | +34 | 45 | |
| 2 | 19 | 50 - 20 | +30 | 42 | |
| 3 | 20 | 39 - 22 | +17 | 42 | |
| 4 | 20 | 27 - 14 | +13 | 32 | |
| 5 | 20 | 31 - 27 | +4 | 30 | |
| 6 | 20 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 7 | 20 | 30 - 22 | +8 | 27 | |
| 8 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 28 | +2 | 27 | |
| 10 | 19 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 11 | 20 | 32 - 50 | -18 | 21 | |
| 12 | 20 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 13 | 20 | 26 - 39 | -13 | 18 | |
| 14 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 15 | 19 | 15 - 37 | -22 | 16 | |
| 16 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 |
So sánh
14Trận đấu15
28Ghi được20
16Thủng lưới21
2Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai9