Aurora vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-1 Nacional Potosí tại Primera División, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 2, Nacional Potosí thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DWWWL Aurora
- WWWWL Nacional Potosí
- 17' J. Reinoso · O. Blanco 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 S. Guerra
- 65' ▲ C. Preciado ▼ S. Guerra
- 71' ▲ R. Ballivián ▼ Ó. Vaca
- 76' ▲ H. Rojas ▼ M. Prost
- 77' ▲ R. Simisterra ▼ D. Robles
- 77' ▲ A. Bustamante ▼ Serginho
- 85' ▲ A. Cabrera ▼ Ó. Baldomar
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Cárdenas 7.0
- 24D. Robles ▼ 77' 6.9
- 33C. Enciso 6.7
- 3L. Barbosa 6.9
- 28Ó. Vaca ▼ 71' 7.0
- 77Serginho ▼ 77' 6.6
- 27A. Flores 6.3
- 6C. Sejas 6.6
- 10J. Torrico 6.9
- 7O. Blanco ⇢ 7.2
- 18J. Reinoso ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 21R. Ballivián ▲ 71'
- 9R. Simisterra ▲ 77'
- 11A. Bustamante ▲ 77'
- 2M. Cabral
- 16Y. Martínez
- 8Darío Torrico
- 22J. Gutiérrez
- 99D. Akólogo
- 14B. Aranibar
- 31E. Michelli
- 20A. Sánchez
- 1S. Mustafá 6.6
- 23Ó. Baldomar ▼ 85' 6.6
- 6E. Restrepo 7.0
- 33L. Demiquel 6.6
- 21Miyhel Ortiz 6.3
- 16A. Torrico 6.7
- 19V. Abrego 6.9
- 17S. Guerra ▼ 65' 7.0
- 9É. Correa 6.7
- 22D. Hoyos 6.9
- 20M. Prost ▼ 76' 6.6
Dự bị 10
- 7C. Preciado ▲ 65'
- 11H. Rojas ▲ 76'
- 13A. Cabrera ▲ 85'
- 10S. Galindo
- 29W. Álvarez
- 32H. Leaños
- 27A. García
- 14Ó. Añez
- 3J. Guerra
- 25M. Adorno
Thống kê
00⚑5
⚑100
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị0
3Phạm lỗi1
2Cứu thua1
133Chuyền bóng269
100Chuyền chính xác236
75%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu47
69Ghi được74
58Thủng lưới75
1.57Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai46