Nacional Potosí vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-0 Aurora tại Primera División, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 5, hòa 2, Aurora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Phong độ
- WWWWL Nacional Potosí
- DWWWL Aurora
- 20' José Carrasco
- 35' David Robles
- HT0-0
- 46' ▲ A. Torrico ▼ S. Guerra
- 60' ▲ F. Callejo ▼ J. Guerra
- 60' ▲ Ó. Añez ▼ M. Prost
- 66' ▲ S. Galindo ▼ P. Azogue
- 72' ▲ G. Alles ▼ G. Cristaldo
- 72' ▲ Darío Torrico ▼ Didí Torrico
- 72' ▲ Serginho ▼ M. Alaníz
- 76' Carlos Sejas
- 77' ▲ R. Ballivián ▼ M. Cabral
- 90'+5 Nelson Avelino Amarilla Bogado
- 90'+7 W. Álvarez · G. Alles 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25M. Adorno 7.3
- 3J. Guerra ▼ 60' 6.9
- 23Ó. Baldomar 7.5
- 4J. Carrasco 7.0
- 32H. Leaños 7.6
- 17S. Guerra ▼ 46' 7.2
- 22D. Hoyos 7.0
- 18P. Azogue ▼ 66' 7.2
- 29W. Álvarez ⚽ 7.7
- 9G. Cristaldo ▼ 72' 7.0
- 20M. Prost ▼ 60' 7.0
Dự bị 12
- 16A. Torrico ▲ 46' 7.2
- 19F. Callejo ▲ 60' 6.2
- 14Ó. Añez ▲ 60' 6.9
- 10S. Galindo ▲ 66' 7.3
- 24G. Alles ▲ 72' 7.3
- 21Miyhel Ortiz
- 7K. Romay
- 12J. Mejía
- 5D. Mancilla
- 6E. Restrepo
- 8L. Pavia
- 11O. Duarte
- 99D. Akólogo 7.3
- 2M. Cabral ▼ 77' 7.2
- 29N. Amarilla 6.7
- 3R. Barbosa 7.2
- 24D. Robles 6.7
- 26Didí Torrico ▼ 72' 7.3
- 50M. Alaníz ▼ 72' 7.5
- 6C. Sejas 7.0
- 16Y. Martínez 7.0
- 7O. Blanco 7.0
- 18J. Reinoso 6.9
Dự bị 12
- 8Darío Torrico ▲ 72' 6.2
- 77Serginho ▲ 72' 6.7
- 21R. Ballivián ▲ 77' 6.5
- 5F. Aguilar
- 4E. Troncoso
- 39L. Zeballos
- 11A. Bustamante
- 10J. Torrico
- 20A. Sánchez
- 12L. Cárdenas
- 27A. Flores
- 23Y. Vallejos
Thống kê
01⚑4
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm14
6Trúng đích4
9Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua5
318Chuyền bóng436
244Chuyền chính xác352
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu44
74Ghi được69
75Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai30