Aurora vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Aurora 4-1 Nacional Potosí tại Primera División, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 2, Nacional Potosí thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DWWWL Aurora
- WWWWL Nacional Potosí
- 20' ▲ Ó. Baldomar ▼ J. Carrasco
- 27' J. Reinoso · J. Torrico 1-0
- 29' O. Blanco · A. Bustamante 2-0
- 40' J. Torrico 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Guerra ▼ Ó. Añez
- 48' 3-1 F. Callejo · M. Prost
- 57' P. Azogue
- 58' ▲ G. Alles ▼ M. Prost
- 62' ▲ W. Álvarez ▼ G. Cristaldo
- 62' ▲ D. Hoyos ▼ P. Azogue
- 64' ▲ A. Flores ▼ C. Sejas
- 64' ▲ Ó. Vaca ▼ J. Torrico
- 64' ▲ Darío Torrico ▼ A. Bustamante
- 70' F. Callejo
- 75' W. Alvarez
- 75' J. Reinoso
- 79' O. Blanco 4-1
- 90'+1 ▲ Serginho ▼ J. Reinoso
- FT4-1
Đội hình
- 99D. Akólogo 7.5
- 29N. Amarilla 6.9
- 3R. Barbosa 6.9
- 4E. Troncoso 6.6
- 2M. Cabral 7.2
- 50M. Alaníz 7.2
- 6C. Sejas ▼ 64' 7.2
- 11A. Bustamante ⇢ ▼ 64' 8.0
- 7O. Blanco ⚽2 8.2
- 18J. Reinoso ⚽ ▼ 90' 7.2
- 10J. Torrico ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.5
Dự bị 12
- 27A. Flores ▲ 64' 6.3
- 28Ó. Vaca ▲ 64' 6.6
- 8Darío Torrico ▲ 64' 7.3
- 77Serginho ▲ 90'
- 21R. Ballivián
- 26Didí Torrico ▲ 64' 7.3
- 20A. Sánchez
- 16Y. Martínez
- 39L. Zeballos
- 32M. Silvero
- 12L. Cárdenas
- 5F. Aguilar
- 25M. Adorno 5.9
- 14Ó. Añez ▼ 46' 6.3
- 4J. Carrasco ▼ 20' 6.3
- 6E. Restrepo 6.3
- 5D. Mancilla 6.0
- 16A. Torrico 6.7
- 18P. Azogue ▼ 62' 6.5
- 10S. Galindo 6.3
- 9G. Cristaldo ▼ 62' 6.3
- 19F. Callejo ⚽ 8.2
- 20M. Prost ⇢ ▼ 58' 7.5
Dự bị 9
- 23Ó. Baldomar ▲ 20' 6.0
- 17S. Guerra ▲ 46' 7.7
- 24G. Alles ▲ 58' 6.7
- 29W. Álvarez ▲ 62' 6.7
- 22D. Hoyos ▲ 62' 6.6
- 11O. Duarte
- 3J. Guerra
- 12J. Mejía
- 2Maximiliano Ortiz
Thống kê
01⚑3
⚑830
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm20
5Trúng đích7
7Chệch đích13
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn0
3Phạt góc8
4Việt vị5
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
295Chuyền bóng323
233Chuyền chính xác249
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu47
69Ghi được74
58Thủng lưới75
1.57Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai46