Nacional Potosí vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 0-0 Aurora tại Primera División, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 5, hòa 2, Aurora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Phong độ
- WWWWL Nacional Potosí
- DWWWL Aurora
- 18' Ezequiel Michelli
- 19' Ezequiel Michelli
- HT0-0
- 46' ▲ A. Córdoba ▼ A. Torrico
- 46' ▲ A. Sánchez ▼ C. Sejas
- 59' Marcos Andía
- 61' ▲ L. Pavia ▼ O. Añez
- 70' Tommy Tobar
- 73' ▲ R. Ramallo ▼ J. Reinoso
- 73' ▲ Darío Torrico ▼ Serginho
- 79' ▲ J. Romay ▼ S. Guerra
- 79' ▲ G. Cristaldo ▼ M. Prost
- 79' ▲ Y. Vallejos ▼ O. Blanco
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Mustafá 7.3
- 14O. Añez ▼ 61' 6.6
- 2L. Torrico 7.2
- 15M. Andia 6.9
- 25H. Leaños 6.5
- 17S. Guerra ▼ 79' 7.2
- 26V. Cuellar 7.6
- 16A. Torrico ▼ 46' 6.7
- 10M. Núñez 7.2
- 20M. Prost ▼ 79' 6.9
- 9T. Tobar 6.9
Dự bị 12
- 11A. Córdoba ▲ 46' 7.2
- 8L. Pavia ▲ 61' 6.7
- 7J. Romay ▲ 79' 6.3
- 19G. Cristaldo ▲ 79' 6.9
- 29S. Armijo
- 31J. Hurtado
- 23W. Saucedo
- 12G. Salvatierra
- 21N. Cabrera
- 4C. Machaca
- 28E. Paco
- 13M. Gutiérrez
- 99D. Akologo 7.5
- 21R. Ballivian 6.6
- 29N. Amarilla 7.2
- 31E. Michelli 3.3
- 3L. Barboza 7.3
- 5F. Aguilar 7.0
- 24C. Sejas ▼ 46' 7.2
- 26Didí Torrico 7.2
- 70Serginho ▼ 73' 6.6
- 18J. Reinoso ▼ 73' 6.7
- 7O. Blanco ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 20A. Sánchez ▲ 46' 6.5
- 8R. Ramallo ▲ 73' 7.0
- 30Darío Torrico ▲ 73' 6.6
- 32Y. Vallejos ▲ 79' 6.7
- 12L. Cárdenas
- 15S. Zaracho
- 14B. Aranibar
- 89I. Huayhuata
- 27A. Flores
Thống kê
02⚑5
⚑001
77%Kiểm soát bóng23%
22Dứt điểm5
3Trúng đích2
11Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
5Phạt góc0
3Việt vị3
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
544Chuyền bóng172
493Chuyền chính xác107
91%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
45Trận đấu45
95Ghi được61
73Thủng lưới43
2.11Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai35