Nacional Potosí
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Aurora

Nacional Potosí vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 3-1 Aurora tại Primera División, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 5, hòa 2, Aurora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
DWWWL Aurora
  1. 29' Jhojan Arce Pari
  2. 30' V. Abrego D. Diellos
  3. 34' Luis Pavia
  4. 34' Rodrigo Ramallo
  5. 39' M. Prost · D. Palacio 1-0
  6. 43' Iván Vidaurre
  7. 45'+5 Luis Pavia
  8. 45'+5 Didi Torrico
  9. 45' V. Abrego11m 2-0
  10. HT2-0
  11. 46' K. Quiroz J. Arce Pari
  12. 46' L. Viviani M. Gonzales
  13. 46' R. Escobar I. Vidaurre
  14. 59' J. Rojas D. Palacio
  15. 63' Diego Hoyos
  16. 69' A. Sanchez R. Ramallo
  17. 70' M. Mendoza D. Torrico
  18. 79' 2-1 J. Reinoso11m
  19. 81' B. Aranibar C. Enciso
  20. 86' O. Baldomar L. Pavia
  21. 86' W. Alvarez M. Prost
  22. 89' W. Alvarez · J. Rojas 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Leonardo Eguez
  1. 1S. Mustafa 7.3
  2. 7S. Torres 7.0
  3. 3M. Acuna 7.2
  4. 26S. Echeverria 6.3
  5. 16A. Torrico 7.5
  6. 8L. Pavia ▼ 86' 7.5
  7. 22D. Hoyos 6.9
  8. 15J. Arce Pari ▼ 46' 6.3
  9. 20M. Prost ▼ 86' 7.2
  10. 24D. Diellos ▼ 30' 6.7
  11. 28D. Palacio ▼ 59' 6.9

Dự bị 10

  1. 2K. Quiroz ▲ 46' 6.7
  2. 21O. Baldomar ▲ 86' 6.3
  3. 11J. Rojas ▲ 59' 7.0
  4. 30Johan Bocanegra
  5. 19V. Abrego ▲ 30' 7.2
  6. 17S. Guerra
  7. 14J. Guerra
  8. 29W. Alvarez ▲ 86' 7.5
  9. 23P. Galindo
  10. 4C. Roca
Aurora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Quiruchi
  1. 13L. Cardenas 6.5
  2. 21R. Ballivian 7.0
  3. 24D. Robles 6.2
  4. 33C. Enciso ▼ 81' 6.9
  5. 3O. Vaca 6.3
  6. 16I. Vidaurre ▼ 46' 6.3
  7. 6C. Sejas 6.7
  8. 26D. Torrico ▼ 70' 6.2
  9. 30M. Gonzales ▼ 46' 6.9
  10. 18J. Reinoso 7.2
  11. 8R. Ramallo ▼ 69' 6.9

Dự bị 10

  1. 20A. Sanchez ▲ 69' 6.7
  2. 48J. Berrios
  3. 15L. Viviani ▲ 46' 6.6
  4. 9R. Escobar ▲ 46' 6.9
  5. 14B. Aranibar ▲ 81' 6.5
  6. 27A. Flores
  7. 4E. Troncoso Caiti
  8. 22S. Rojas
  9. 7M. Mendoza ▲ 70' 6.5
  10. 69A. Terrazas

Thống kê

038
930
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
8Phạt góc9
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
359Chuyền bóng258
294Chuyền chính xác199
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu53
110Ghi được88
90Thủng lưới109
1.75Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn40
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu