Nacional Potosí vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-3 Aurora tại Primera División, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 5, hòa 2, Aurora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
- Phong độ
- WWWWL Nacional Potosí
- DWWWL Aurora
- 20' Carlos Preciado
- 33' 0-1 J. Reinoso · D. Robles
- 40' Samuel Galindo
- HT0-1
- 46' ▲ É. Correa ▼ P. Azogue
- 46' ▲ Ó. Baldomar ▼ H. Rojas
- 46' ▲ C. Sejas ▼ A. Flores
- 54' Abraham Cabrera
- 55' Dario Torrico
- 58' M. Prost · C. Preciado 1-1
- 60' ▲ A. Sánchez ▼ Darío Torrico
- 61' ▲ L. Pavia ▼ S. Galindo
- 61' ▲ R. Simisterra ▼ J. Reinoso
- 66' ▲ V. Abrego ▼ C. Preciado
- 68' 1-2 C. Sejas
- 80' Gabriel Montaño
- 81' ▲ W. Álvarez ▼ M. Prost
- 81' ▲ Ó. Vaca ▼ J. Torrico
- 81' ▲ M. Cabral ▼ O. Blanco
- 83' Luis Barboza
- 85' Andrés Torrico
- 89' Diego Josue Hoyos
- 90'+3 1-3 Didí Torrico · Ó. Vaca
- FT1-3
Đội hình
- 25M. Adorno 6.0
- 13A. Cabrera 6.7
- 10S. Galindo ▼ 61' 6.9
- 6E. Restrepo 7.0
- 5D. Mancilla 6.2
- 18P. Azogue ▼ 46' 7.0
- 7C. Preciado ⇢ ▼ 66' 7.9
- 16A. Torrico 7.3
- 11H. Rojas ▼ 46' 6.3
- 22D. Hoyos 7.2
- 20M. Prost ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 12
- 9É. Correa ▲ 46' 6.2
- 23Ó. Baldomar ▲ 46' 6.3
- 8L. Pavia ▲ 61' 6.6
- 19V. Abrego ▲ 66' 6.5
- 29W. Álvarez ▲ 81' 6.2
- 33L. Demiquel
- 14Ó. Añez
- 27A. García
- 30E. Paco
- 1S. Mustafá
- 21Miyhel Ortiz
- 15M. Andia
- 99D. Akólogo 7.7
- 24D. Robles ⇢ 7.6
- 33C. Enciso 6.9
- 3R. Barboza 6.7
- 19G. Montaño 6.3
- 27A. Flores ▼ 46' 6.7
- 26Didí Torrico ⚽ ▼ 60' 7.7
- 10J. Torrico ▼ 81' 6.6
- 7O. Blanco ▼ 81' 7.3
- 18J. Reinoso ⚽ ▼ 61' 7.2
- 8Darío Torrico ▼ 60' 6.9
Dự bị 10
- 6C. Sejas ⚽ ▲ 46' 7.2
- 20A. Sánchez ▲ 60' 6.7
- 9R. Simisterra ▲ 61'
- 28Ó. Vaca ▲ 81' 6.9
- 2M. Cabral ▲ 81' 6.2
- 12L. Cárdenas
- 11A. Bustamante
- 21R. Ballivián
- 16Y. Martínez
- 31E. Michelli
Thống kê
05⚑7
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
0Cứu thua4
433Chuyền bóng266
364Chuyền chính xác177
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu44
74Ghi được69
75Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai30