Oriente Petrolero vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 1-3 Bolívar tại Primera División, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 0, hòa 1, Bolívar thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 30
- Phong độ
- WDWLW Oriente Petrolero
- WWWWW Bolívar
- 27' Patricio Rodríguez
- 31' 0-1 C. A. Melgar
- 34' Carlos Melgar
- 45' 0-2 J. Velasquez · J. Velasquez
- HT0-2
- 62' ▲ W. Chala ▼ K. F. Salvatierra Flores
- 62' ▲ J. Rojas ▼ D. Cabrera
- 63' 0-3 J. Velasquez · Pato Rodriguez
- 66' ▲ D. Romero ▼ Pato Rodriguez
- 67' ▲ D. Catano ▼ C. A. Melgar
- 69' ▲ M. Torren ▼ S. Echeverria
- 69' ▲ L. Limpias ▼ A. Ayhuana
- 70' ▲ P. Vaca ▼ J. Berdecio
- 73' ▲ B. Mendez ▼ J. Velasquez
- 74' ▲ R. S. Anagua Suruby ▼ A. Melean
- 81' Rubem Smiber Anagua
- 90'+3 Jesús Sagredo
- 90' F. Nava11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 12L. Cardenas 6.6
- 36R. Diez 6.3
- 87A. Melean ▼ 74' 6.2
- 40J. F. Santacruz Rodas 6.5
- 51A. de Guzman 5.9
- 26V. Cuellar 6.7
- 19H. Vaca 7.3
- 30J. Berdecio ▼ 70' 6.9
- 10K. F. Salvatierra Flores ▼ 62' 7.0
- 37F. Nava ⚽ 7.3
- 18D. Cabrera ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 22J. Arauz
- 7C. Arabe
- 11W. Chala ▲ 62' 6.3
- 16A. Ampuero
- 21R. S. Anagua Suruby ▲ 74'
- 29J. Rojas ▲ 62'
- 31V. Galvez
- 50M. Tomianovic
- 55P. Vaca ▲ 70' 6.6
- 56A. Nino De Guzman 5.9
- 25D. Mendez 7.2
- 2J. Sagredo 7.0
- 7F. Mena 6.9
- 5S. Echeverria ▼ 69' 7.2
- 8L. Paz 6.3
- 6E. Vaca Moreno 6.6
- 29J. Velasquez ⚽ ▼ 73' 7.3
- 20A. Ayhuana ▼ 69' 7.2
- 80C. A. Melgar ⚽ ▼ 67' 6.9
- 21J. Velasquez ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 17Pato Rodriguez ⇢ ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 1C. Lampe
- 31H. Butron
- 35E. Rivero
- 4J. Sagredo 7.0
- 3M. Torren ▲ 69' 6.5
- 10D. Catano ▲ 67' 6.5
- 23L. Justiniano
- 28B. Mendez ▲ 73' 7.2
- 9M. Cauteruccio
- 16S. Garcia Cuellar
- 36L. Limpias ▲ 69' 6.5
- 77D. Romero ▲ 66' 6.3
Thống kê
01⚑12
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm12
5Trúng đích7
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
12Phạt góc3
5Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
246Chuyền bóng334
200Chuyền chính xác273
81%Chính xác chuyền82%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu70
76Ghi được184
91Thủng lưới81
1.55Bàn thắng mỗi trận2.63
10Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn52
43Hiệp hai99