Oriente Petrolero vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 1-4 Bolívar tại Primera División, 19 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 0, hòa 1, Bolívar thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- WDWLW Oriente Petrolero
- WWWWD Bolívar
- 7' Leonel Justiniano
- 9' 0-1 Fábio Gomes · Y. Rocha
- 14' Sebastián Ramírez
- 16' Dieguito Rodriguez
- 30' Gilbert Álvarez
- 30' Hugo Dorrego
- 35' Ervin Vaca
- 42' Ramiro Vaca
- HT0-1
- 46' G. Álvarez · H. Dorrego 1-1
- 55' 1-2 Fábio Gomes · C. Melgar
- 60' 1-3 Fábio Gomes
- 62' ▲ J. García ▼ J. Sánchez
- 65' ▲ Anderson ▼ C. Melgar
- 66' ▲ J. Velásquez ▼ Y. Rocha
- 68' ▲ F. Vargas ▼ S. Ramírez
- 68' ▲ D. Barreto ▼ M. Riquelme
- 71' ▲ A. Paz ▼ D. Rodriguez
- 71' ▲ C. Árabe ▼ M. Villarroel
- 74' 1-4 J. Velásquez · R. Vaca
- FT1-4
Đội hình
- 1A. Torres 6.3
- 36R. Diez 6.2
- 27S. Álvarez 6.6
- 47S. Ramírez ▼ 68' 6.2
- 4D. Rodriguez ▼ 71' 6.2
- 10H. Dorrego ⇢ 7.3
- 15F. Gonzales 6.3
- 19J. Sánchez ▼ 62' 6.6
- 43M. Villarroel ▼ 71' 7.0
- 9M. Riquelme ▼ 68' 6.3
- 91G. Álvarez ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 20J. García ▲ 62' 7.0
- 34F. Vargas ▲ 68' 6.2
- 33D. Barreto ▲ 68' 6.5
- 40A. Paz ▲ 71' 6.3
- 7C. Árabe ▲ 71' 6.3
- 26S. Melgar
- 2E. Rodríguez
- 14R. Joffre
- 13J. Bernal
- 45H. Gutiérrez
- 16R. Sandoval
- 12R. Cordano 7.5
- 22Y. Rocha ⇢ ▼ 66' 7.2
- 44R. Orihuela 6.9
- 4José Sagredo 6.3
- 23L. Justiniano 6.2
- 33E. Vaca 6.5
- 10Bruno Sávio 6.9
- 80C. Melgar ⇢ ▼ 65' 7.7
- 11R. Vaca ⇢ 7.2
- 17P. Rodríguez 6.3
- 90Fábio Gomes ⚽3 9.5
Dự bị 12
- 3Anderson ▲ 65' 6.3
- 21J. Velásquez ⚽ ▲ 66' 7.3
- 27H. Vaca
- 16D. Arroyo
- 24L. Hidalgo
- 2Jesús Sagredo 6.3
- 28B. Méndez
- 8L. Paz
- 6Álex Granell
- 29J. Velasquez ⚽ ▲ 66' 7.3
- 9A. Oviedo
- 20F. Saucedo
Thống kê
04⚑4
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm7
8Trúng đích6
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
2Cứu thua7
182Chuyền bóng341
121Chuyền chính xác273
66%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
39Trận đấu53
54Ghi được116
73Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận2.19
7Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai65