Bolívar vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 4-2 Oriente Petrolero tại Primera División, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 9, hòa 1, Oriente Petrolero thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- WDWLW Oriente Petrolero
- 13' 0-1 C. Ventura · G. Álvarez
- 24' 0-2 C. Ventura · D. Barreto
- 45'+3 Francisco da Costa · Bruno Sávio 1-2
- HT1-2
- 56' ▲ D. Rodriguez ▼ D. Barreto
- 59' ▲ Y. Rocha ▼ J. Quinteros
- 59' ▲ H. Vaca ▼ F. Saucedo
- 59' ▲ R. Vaca ▼ J. Velásquez
- 63' Dieguito Rodriguez
- 65' Bruno Sávio · Francisco da Costa 2-2
- 79' ▲ C. García ▼ G. Álvarez
- 87' Francisco da Costa · Bruno Sávio 3-2
- 90'+2 Bruno Sávio
- 90' Ramiro Vaca
- 90'+8 Francisco Da Costa
- 90'+2 ▲ E. Vaca ▼ Bruno Sávio
- 90'+3 ▲ A. De Guzmán ▼ F. Gonzales
- 90'+6 Francisco da Costa · Y. Rocha 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1C. Lampe 6.7
- 5J. Quinteros ▼ 59' 6.7
- 44R. Orihuela 6.9
- 21J. Velásquez ▼ 59' 7.2
- 8L. Paz 7.5
- 20F. Saucedo ▼ 59' 6.9
- 2Jesús Sagredo 7.5
- 23L. Justiniano 7.3
- 19Francisco da Costa ⚽3 ⇢ 10.0
- 17P. Rodríguez 7.7
- 10Bruno Sávio ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.6
Dự bị 11
- 22Y. Rocha ▲ 59' 7.2
- 27H. Vaca ▲ 59' 7.0
- 11R. Vaca ▲ 59' 7.2
- 33E. Vaca ▲ 90' 6.5
- 18L. Chávez
- 7M. Villarroel
- 26E. Saavedra
- 4José Sagredo 7.5
- 30J. Uzeda
- 15P. Paz
- 12A. Desábato
- 12R. Cordano 8.3
- 36R. Diez 6.2
- 27S. Álvarez 6.5
- 31E. Cabezas 6.9
- 11J. Flores 6.2
- 10H. Dorrego 6.7
- 5L. Vargas 6.7
- 15F. Gonzales ▼ 90' 6.9
- 33D. Barreto ⇢ ▼ 56' 6.7
- 28C. Ventura ⚽2 8.2
- 91G. Álvarez ⇢ ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 4D. Rodriguez ▲ 56' 6.2
- 3C. García ▲ 79' 6.3
- 25A. De Guzmán ▲ 90'
- 13J. Bernal
- 34F. Vargas
- 16R. Sandoval
- 30M. Aguilera
- 2E. Rodríguez
- 37J. Ortiz
Thống kê
02⚑10
⚑310
80%Kiểm soát bóng20%
36Dứt điểm10
13Trúng đích4
13Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn4
10Phạt góc3
3Việt vị1
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua9
590Chuyền bóng152
529Chuyền chính xác92
90%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
53Trận đấu39
116Ghi được54
57Thủng lưới73
2.19Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai31