Bolívar vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 1-0 Oriente Petrolero tại Primera División, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 9, hòa 1, Oriente Petrolero thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- WDWLW Oriente Petrolero
- 14' Escleizon Freita
- 41' Juvenal Rojas Caraballo
- 45'+7 Yomar Rocha
- 45'+6 Yomar Rocha
- HT0-0
- 46' ▲ S. Echeverria ▼ Y. Rocha
- 46' ▲ Robson Matheus ▼ L. Justiniano
- 61' Santiago Echeverria
- 65' ▲ M. Cauteruccio ▼ D. Romero
- 65' ▲ J. Velasquez ▼ D. Batallini
- 65' ▲ W. Chala ▼ R. Amaral
- 66' ▲ D. Catano ▼ C. A. Melgar
- 71' Jordan Santacruz
- 80' J. Sagredo · Robson Matheus 1-0
- 82' ▲ D. Bejarano ▼ K. F. Salvatierra Flores
- 82' ▲ R. S. Anagua Suruby ▼ J. Rojas
- 89' José Sagredo
- 90'+8 Erwin Saavedra
- 90'+2 ▲ C. Arabe ▼ F. Nava
- 90'+1 ▲ C. Abastoflor ▼ J. Berdecio
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Lampe 7.2
- 22Y. Rocha ▼ 46' 6.2
- 35E. Rivero 6.9
- 4J. Sagredo ⚽ 8.3
- 6E. Vaca Moreno 7.5
- 26E. Saavedra 7.7
- 23L. Justiniano ▼ 46' 6.9
- 99D. Batallini ▼ 65' 7.5
- 80C. A. Melgar ▼ 66' 7.3
- 8L. Paz 7.2
- 77D. Romero ▼ 65' 6.9
Dự bị 11
- 25D. Mendez
- 20A. Ayhuana
- 5S. Echeverria ▲ 46' 7.3
- 7F. Mena
- 3M. Torren
- 10D. Catano ▲ 66' 6.9
- 18L. Sabja
- 14Robson Matheus ▲ 46' 7.9
- 9M. Cauteruccio ▲ 65' 6.7
- 17Pato Rodriguez
- 21J. Velasquez ▲ 65' 6.7
- 22J. Arauz 7.2
- 29J. Rojas ▼ 82'
- 55P. Vaca 6.9
- 44J. Quinteros 6.9
- 4D. Rodriguez 7.2
- 10K. F. Salvatierra Flores ▼ 82' 7.0
- 40J. F. Santacruz Rodas 7.0
- 30J. Berdecio ▼ 90' 6.7
- 37F. Nava ▼ 90' 7.3
- 70R. Amaral ▼ 65' 7.2
- 91G. Alvarez 7.2
Dự bị 11
- 12L. Cardenas
- 3S. Alvarez
- 7C. Arabe ▲ 90' 6.3
- 8D. Bejarano ▲ 82' 6.3
- 11W. Chala ▲ 65' 6.5
- 21R. S. Anagua Suruby ▲ 82'
- 26V. Cuellar
- 27C. Abastoflor ▲ 90' 6.3
- 28M. Bonilla
- 36R. Diez
- 87A. Melean
Thống kê
05⚑8
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm12
5Trúng đích3
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
8Phạt góc5
3Việt vị5
16Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
3Cứu thua4
415Chuyền bóng203
353Chuyền chính xác143
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu49
184Ghi được76
81Thủng lưới91
2.63Bàn thắng mỗi trận1.55
24Giữ sạch lưới10
52Trên 2.5 bàn32
99Hiệp hai43