Bolívar vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 2-0 Oriente Petrolero tại Primera División, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 9, hòa 1, Oriente Petrolero thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWD Bolívar
- DWLWL Oriente Petrolero
- 4' Renzo Orihuela
- 4' Gilbert Álvarez
- 6' Alex Granell
- 10' ▲ José Sagredo ▼ Anderson
- 30' ▲ L. Paz ▼ F. Saucedo
- HT0-0
- 51' L. Justiniano · C. Melgar 1-0
- 55' ▲ F. Gonzales ▼ D. Barreto
- 63' ▲ D. Rodriguez ▼ M. Villarroel
- 64' ▲ H. Dorrego ▼ K. Salvatierra
- 69' Franz Gonzales
- 69' Fabio Vargas
- 76' ▲ Y. Rocha ▼ Álex Granell
- 77' ▲ A. Oviedo ▼ Fábio Gomes
- 81' Leonel Justiniano
- 86' ▲ J. Caraballo ▼ F. Vargas
- 86' ▲ S. Melgar ▼ G. Álvarez
- 90'+3 J. Velásquez · A. Oviedo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12R. Cordano 7.6
- 2Jesús Sagredo 7.9
- 44R. Orihuela 6.6
- 3Anderson ▼ 10' 6.3
- 33E. Vaca 7.2
- 21J. Velásquez ⚽ 8.2
- 23L. Justiniano ⚽ 7.9
- 6Álex Granell ▼ 76' 7.0
- 90Fábio Gomes ▼ 77' 7.3
- 20F. Saucedo ▼ 30' 6.9
- 80C. Melgar ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 4José Sagredo ▲ 10' 7.9
- 8L. Paz ▲ 30' 6.6
- 22Y. Rocha ▲ 76' 7.0
- 9A. Oviedo ▲ 77' 7.5
- 27H. Vaca
- 11R. Vaca
- 35D. Campos
- 16D. Arroyo
- 28B. Méndez
- 25R. Coronado
- 30J. Uzeda
- 37J. Alí Gutiérrez
- 1A. Torrez 6.6
- 43M. Villarroel ▼ 63' 6.9
- 34F. Vargas ▼ 86' 6.3
- 27S. Álvarez 6.5
- 11J. Flores 6.3
- 66D. Rojas 6.7
- 47S. Ramírez 6.2
- 20J. García 6.9
- 33D. Barreto ▼ 55' 6.7
- 24K. Salvatierra ▼ 64' 6.9
- 91G. Álvarez ▼ 86' 6.0
Dự bị 9
- 15F. Gonzales ▲ 55' 6.5
- 4D. Rodriguez ▲ 63' 6.2
- 10H. Dorrego ▲ 64' 6.5
- 41J. Caraballo ▲ 86' 6.6
- 26S. Melgar ▲ 86' 6.3
- 13J. Bernal
- 44J. Camacho
- 14R. Joffre
- 32J. Alba
Thống kê
03⚑5
⚑830
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm8
7Trúng đích3
10Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị2
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
468Chuyền bóng183
413Chuyền chính xác120
88%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
53Trận đấu39
116Ghi được54
57Thủng lưới73
2.19Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai31