Universitario de Vinto vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 5, hòa 2, Real Tomayapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- WWLLW Real Tomayapo
- 22' J. Mamani
- 36' ▲ D. Perez ▼ D. Perea
- 37' J. Mamani
- 37' J. Mamani
- 41' D. Ramallo
- HT0-0
- 59' ▲ Luciano ▼ J. Alipaz
- 59' ▲ S. Cuiza ▼ Y. Espindola
- 59' ▲ D. Pinto ▼ D. Ramallo
- 68' J. Calicho · D. A. Camacho Almanza 1-0
- 74' ▲ B. Cabezas ▼ D. A. Camacho Almanza
- 79' ▲ A. Jara ▼ F. Mejia
- 79' ▲ A. Cordoba ▼ F. Gatti
- 89' J. Gutierrez
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Gutierrez
- 70Esdras Mendoza
- 11J. Cuellar
- 21G. Cuellar
- 26J. Lencinas
- 28Jose Pinto
- 19J. Alipaz ▼ 59'
- 10R. Castro
- 9F. Mejia ▼ 79'
- 22J. Calicho
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 74'
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 66A. Cuestas
- 34A. Jara ▲ 79'
- 17J. Lazarte
- 2D. Valda
- 7B. Cabezas ▲ 74'
- 27B. Calderon
- 47D. Callau
- 20P. Lujan
- 38J. Magallanes
- 33J. Abrego
- 45Luciano ▲ 59'
- 25A. Arancibia
- 33K. Mamani
- 17M. Bejarano
- 2L. Vera
- 5L. Corulo
- 16R. Montero
- 55F. Gatti ▼ 79'
- 22D. Ramallo ▼ 59'
- 18D. Perea ▼ 36'
- 8J. Mamani
- 42Y. Espindola ▼ 59'
Dự bị 9
- 38S. Cuiza ▲ 59'
- 36A. Barrionuevo
- 21L. Gutierrez
- 6R. Lima
- 4G. Vaca
- 28A. Cordoba ▲ 79'
- 30J. Montano Hilton
- 19D. Pinto ▲ 59'
- 9D. Perez ▲ 36'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu46
65Ghi được63
92Thủng lưới100
1.23Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai35