Real Tomayapo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Universitario de Vinto

Real Tomayapo vs Universitario de Vinto

Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 0-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio IV Centenario, Tarija
Phong độ
DWWLL Real Tomayapo
LWDLL Universitario de Vinto
  1. 32' Santiago Cuiza
  2. 33' Joel Calicho
  3. 41' Jorge Orozco
  4. 44' L. Maygua P. Lima
  5. HT0-0
  6. 55' Mijaíl Avilés
  7. 57' Joaquín Lencinas
  8. 58' Daniel Camacho
  9. 63' J. Orellana M. Avilés
  10. 63' J. Alipaz J. Magallanes
  11. 63' R. Castro D. Camacho
  12. 74' D. Ramallo J. Calicho
  13. 74' P. Luján A. Llano
  14. 77' J. Ortega N. Orozco
  15. 82' G. Cuellar M. Núñez
  16. 86' Tommy Tobar
  17. 88' 0-1 T. Tobar · J. Alipaz
  18. 89' Tommy Tobar
  19. 90'+1 Juan Rioja
  20. 90' Juan Orellana
  21. 90'+3 Juan Rioja
  22. FT0-1

Đội hình

Real Tomayapo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Arán
  1. 23P. Galindo 6.6
  2. 38S. Cuiza 7.3
  3. 20L. Justiniano 7.3
  4. 2J. Rioja 6.9
  5. 26P. Lima ▼ 44' 6.9
  6. 21M. Noble 6.3
  7. 29A. Graneros 6.2
  8. 9N. Orozco ▼ 77' 6.7
  9. 6S. Villamíl 6.5
  10. 7M. Avilés ▼ 63' 6.6
  11. 12M. Tomianovic 7.0

Dự bị 12

  1. 10L. Maygua ▲ 44' 6.3
  2. 15J. Orellana ▲ 63' 6.2
  3. 17J. Ortega ▲ 77' 6.3
  4. 30J. Villamíl
  5. 32R. Méndez
  6. 33K. Mamani
  7. 24A. Cantillo
  8. 25Á. Arancibia
  9. 13J. Ibáñez
  10. 22A. Alcaraz
  11. 4D. Maldonado
  12. 31V. Castellón
Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Godoy
  1. 12G. Almada 7.3
  2. 49J. Rivas 6.9
  3. 26J. Lencinas 6.6
  4. 15P. Alcocer 6.9
  5. 28J. Pinto 7.5
  6. 38J. Magallanes ▼ 63' 6.3
  7. 7M. Núñez ▼ 82' 7.2
  8. 8D. Camacho ▼ 63' 6.7
  9. 22J. Calicho ▼ 74' 6.2
  10. 24A. Llano ▼ 74' 6.6
  11. 9T. Tobar 8.2

Dự bị 12

  1. 19J. Alipaz ▲ 63' 7.2
  2. 10R. Castro ▲ 63' 6.9
  3. 29D. Ramallo ▲ 74' 6.9
  4. 20P. Luján ▲ 74' 6.6
  5. 5G. Cuellar ▲ 82' 6.9
  6. 27J. Cuellar
  7. 4I. Vidaurre
  8. 6D. Giménez
  9. 30P. Laredo
  10. 77S. Guzmán
  11. 18R. Monteiro
  12. 40P. García

Thống kê

048
340
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
2Trúng đích3
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị1
20Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
2Cứu thua2
284Chuyền bóng345
236Chuyền chính xác294
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

45Trận đấu45
54Ghi được52
64Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu