Universitario de Vinto vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-1 Real Tomayapo tại Primera División, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 5, hòa 2, Real Tomayapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- WWLLW Real Tomayapo
- 36' Daniel Camacho
- 38' T. Tobar11m 1-0
- 40' Samuel Guzman Camargo
- 40' Miguel Agustín Graneros
- HT1-0
- 48' R. Rocabado 2-0
- 52' 2-1 A. Graneros · P. Lima
- 59' Joaquín Lencinas
- 59' Joaquín Lencinas
- 64' Daniel Camacho
- 64' ▲ P. Alcocer ▼ D. Camacho
- 73' ▲ J. Mercado ▼ R. Castro
- 73' ▲ C. Ribera ▼ J. Calicho
- 73' ▲ M. Cardan ▼ S. Cuiza
- 78' Mirko Tomianovic
- 79' ▲ P. Arano ▼ M. Avilés
- 79' ▲ D. Maldonado ▼ D. Pinto
- 82' ▲ A. Vaca ▼ S. Guzmán
- 83' Diago Giménez
- 83' ▲ D. Giménez ▼ M. Núñez
- 90'+3 Gustavo Almada
- 90' Angel Vaca
- 90'+2 ▲ S. Sandoval ▼ M. Tomianovic
- FT2-1
Đội hình
- 12G. Almada 7.2
- 30P. Laredo 7.2
- 26J. Lencinas 6.0
- 2J. Vila 6.9
- 77S. Guzmán ▼ 82' 6.5
- 7M. Núñez ▼ 83' 6.7
- 8D. Camacho ▼ 64' 7.0
- 10R. Castro ▼ 73' 6.6
- 17R. Rocabado ⚽ 7.3
- 9T. Tobar ⚽ 7.5
- 22J. Calicho ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 15P. Alcocer ▲ 64' 6.6
- 14J. Mercado ▲ 73' 6.6
- 25C. Ribera ▲ 73' 6.3
- 29A. Vaca ▲ 82' 6.6
- 6D. Giménez ▲ 83' 6.5
- 40P. García
- 24A. Llano
- 55S. Gandarillas
- 28J. Pinto
- 5G. Cuellar
- 27J. Cuellar
- 19J. Alipaz
- 23P. Galindo 6.5
- 38S. Cuiza ▼ 73' 6.7
- 5L. Corulo 7.2
- 3J. Carrasco 6.3
- 15J. Orellana 6.6
- 26P. Lima ⇢ 7.9
- 6S. Villamíl 6.9
- 29A. Graneros ⚽ 7.6
- 7M. Avilés ▼ 79' 7.0
- 12M. Tomianovic ▼ 90' 7.0
- 19D. Pinto ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 37M. Cardan ▲ 73' 6.7
- 8P. Arano ▲ 79' 6.9
- 4D. Maldonado ▲ 79' 6.6
- 24S. Sandoval ▲ 90' 6.3
- 2J. Rioja
- 22A. Alcaraz
- 25Á. Arancibia
- 33K. Mamani
- 30J. Villamíl
Thống kê
15⚑4
⚑1320
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm16
2Trúng đích5
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
4Phạt góc13
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
240Chuyền bóng397
183Chuyền chính xác346
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu45
52Ghi được54
62Thủng lưới64
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai31