Real Tomayapo vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 1-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- LWDLL Universitario de Vinto
- 6' Jose Pinto
- 8' L. Corulo11m 1-0
- 27' M. Aviles
- 37' J. Lencinas
- 41' Esdras Mendoza
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Espindola ▼ D. Torrez
- 46' ▲ D. Valda ▼ Esdras Mendoza
- 46' ▲ M. Nunez ▼ Jose Pinto
- 58' ▲ E. Carabali ▼ B. Fernandez
- 59' ▲ M. Tomianovic ▼ T. Minda
- 59' ▲ O. Siles ▼ M. Aviles
- 68' ▲ J. Calicho ▼ D. A. Camacho Almanza
- 81' ▲ K. Aladesanmi ▼ Wagner Pinote
- 81' ▲ J. Alipaz ▼ P. Lujan
- 84' ▲ D. Perez ▼ R. Lima
- 87' D. Perez
- 88' 1-1 M. Nunez · K. Aladesanmi
- 90' J. Calicho
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Arauz
- 17M. Bejarano
- 5L. Corulo
- 48D. Torrez ▼ 46'
- 31M. G. Barbery Gil
- 7M. Aviles ▼ 59'
- 6R. Lima ▼ 84'
- 15J. Orellana
- 22D. Ramallo
- 29B. Fernandez ▼ 58'
- 77T. Minda ▼ 59'
Dự bị 12
- 25A. Arancibia
- 20F. Aguilar
- 23L. Crescencio
- 33K. Mamani
- 30J. Montano Hilton
- 42Y. Espindola ▲ 46'
- 35J. Castillo
- 12M. Tomianovic ▲ 59'
- 9D. Perez ▲ 84'
- 18E. Carabali ▲ 58'
- 19D. Pinto
- 27O. Siles ▲ 59'
- 1J. Gutierrez
- 26J. Lencinas
- 6D. Gimenez
- 10R. Castro
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 68'
- 20P. Lujan ▼ 81'
- 28Jose Pinto ▼ 46'
- 11J. Cuellar
- 9T. Tobar
- 90Wagner Pinote ▼ 81'
- 70Esdras Mendoza ▼ 46'
Dự bị 12
- 40P. Garcia
- 38J. Magallanes
- 14P. Alcocer
- 2D. Valda ▲ 46'
- 15C. Ribera
- 7M. Nunez ▲ 46'
- 29K. Aladesanmi ▲ 81'
- 17J. Lazarte
- 19J. Alipaz ▲ 81'
- 34A. Jara
- 21G. Cuellar
- 22J. Calicho ▲ 68'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
63Ghi được65
100Thủng lưới92
1.37Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai36