Real Tomayapo vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 0-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- LWDLL Universitario de Vinto
- 13' 0-1 R. Castro · A. Llano
- 43' J. Alipaz
- HT0-1
- 46' ▲ M. Noble ▼ L. Justiniano
- 55' 0-2 J. Calicho · V. Abrego
- 58' ▲ E. Cano ▼ J. Alipaz
- 61' ▲ P. Martínez ▼ K. Mamani
- 61' ▲ Nixon Guylherme ▼ M. Graneros
- 79' V. Abrego
- 80' J. Rioja
- 80' ▲ D. Pariani ▼ J. Rioja
- 81' ▲ R. Mamani ▼ M. Avilés
- 82' ▲ W. Álvarez ▼ A. Llano
- 89' D. Gimenez
- 89' ▲ J. Romay ▼ J. Calicho
- 90' ▲ D. Navarro ▼ R. Castro
- FT0-2
Đội hình
- 23Pedro Galindo
- 5L. Corulo
- 8L. Justiniano ▼ 46'
- 33K. Mamani ▼ 61'
- 10S. Galindo
- 7Thiago Ribeiro
- 22P. Azogue
- 2J. Rioja ▼ 80'
- 18L. Alí
- 29M. Graneros ▼ 61'
- 17Jeffinho
Dự bị 11
- 21M. Noble ▲ 46'
- 3P. Martínez ▲ 61'
- 99Nixon Guylherme ▲ 61'
- 27D. Pariani ▲ 80'
- 20S. Cuiza
- 32R. Méndez
- 19Hallysson Padilha
- 31A. Arancibia
- 4Pablo Galindo
- 24J. Alemán
- 13J. Ibáñez
- 1R. Olivares
- 26J. Lencinas
- 3D. Giménez
- 2J. Vila
- 21M. Avilés ▼ 81'
- 10R. Castro ▼ 90'
- 22J. Calicho ▼ 89'
- 5H. Cuellar
- 32J. Alipaz ▼ 58'
- 11V. Abrego
- 24A. Llano ▼ 82'
Dự bị 11
- 20E. Cano ▲ 58'
- 8R. Mamani ▲ 81'
- 19W. Álvarez ▲ 82'
- 16J. Romay ▲ 89'
- 27D. Navarro ▲ 90'
- 6D. Ramallo
- 4I. Vidaurre
- 9R. Monteiro
- 7R. Vargas
- 12G. Almada
- 38J. Magallanes
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
43Trận đấu44
43Ghi được50
47Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai33