Nacional Potosí
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
The Strongest

Nacional Potosí vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 0-2 The Strongest tại Primera División, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 2, The Strongest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
WLWWW The Strongest
  1. 8' Javier Guerra
  2. 26' Sebastián Altamirano
  3. 28' Jhojan Arce Pari
  4. 39' Juan Godoy
  5. HT0-0
  6. 59' S. Melgar S. Altamirano
  7. 59' F. Supayabe F. Quaglio
  8. 63' J. Rojas D. Palacio
  9. 63' A. Torrico M. Nunez
  10. 70' N. Amarilla E. Restrepo
  11. 76' A. Chavez J. Godoy
  12. 76' J. Chura J. Garcia
  13. 78' Saulo Guerra
  14. 78' K. Quiroz J. Arce Pari
  15. 78' A. Mansilla S. Guerra
  16. 87' G. Sotomayor J. Amoroso
  17. 90'+4 Jaime Arrascaita
  18. 90' 0-1 J. Arrascaita · A. Chavez
  19. 90' 0-2 S. Melgar
  20. FT0-2

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Leonardo Eguez
  1. 23P. Galindo 6.6
  2. 14J. Guerra 6.3
  3. 6E. Restrepo ▼ 70' 7.2
  4. 33L. Demiquel 6.3
  5. 7S. Torres 6.9
  6. 15J. Arce Pari ▼ 78' 6.6
  7. 21O. Baldomar 7.3
  8. 17S. Guerra ▼ 78' 7.2
  9. 19M. Nunez ▼ 63' 6.7
  10. 29W. Alvarez 6.6
  11. 28D. Palacio ▼ 63' 7.7

Dự bị 10

  1. 1S. Mustafa
  2. 3N. Amarilla ▲ 70' 6.2
  3. 5D. Mancilla
  4. 25M. Payares
  5. 8L. Pavia
  6. 2K. Quiroz ▲ 78' 6.2
  7. 11J. Rojas ▲ 63' 6.2
  8. 16A. Torrico ▲ 63' 6.7
  9. 27A. Garcia
  10. 10A. Mansilla ▲ 78' 6.6
The Strongest Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joaquín Monasterio
  1. 1L. Banegas 7.0
  2. 32S. Altamirano ▼ 59' 6.3
  3. 4M. Chiatti 7.5
  4. 3P. Pedraza 7.0
  5. 35D. Lino 7.0
  6. 30J. Arrascaita 7.9
  7. 6A. Quiroga 6.6
  8. 20J. Garcia ▼ 76' 7.0
  9. 7J. Amoroso ▼ 87' 7.2
  10. 22J. Godoy ▼ 76' 6.6
  11. 21F. Quaglio ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 19A. W. Torrez Suarez
  2. 10G. Sotomayor ▲ 87' 6.7
  3. 18A. Chavez ▲ 76' 7.0
  4. 23J. Chura ▲ 76' 7.3
  5. 25M. Somoya
  6. 27Saavedra
  7. 28A. Ayarza
  8. 34S. Melgar ▲ 59' 7.7
  9. 44F. Supayabe ▲ 59' 6.7

Thống kê

036
330
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm15
1Trúng đích7
10Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
314Chuyền bóng289
257Chuyền chính xác222
82%Chính xác chuyền77%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu56
110Ghi được123
90Thủng lưới90
1.75Bàn thắng mỗi trận2.2
17Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn42
54Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu