The Strongest vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 2-0 Nacional Potosí tại Primera División, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 2, Nacional Potosí thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WLWWW The Strongest
- LWWWW Nacional Potosí
- -5' Sebastián Guerrero
- 19' E. Triverio · J. Arrascaita 1-0
- 21' Saulo Guerra
- 38' E. Triverio · J. Amoroso 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Azogue ▼ S. Guerra
- 46' ▲ C. Roca ▼ D. Hoyos
- 46' ▲ J. Arce Pari ▼ L. Montenegro
- 46' ▲ D. Palacio ▼ S. Torres
- 67' ▲ A. Quiroga ▼ L. Ursino
- 67' ▲ S. Guerrero ▼ J. Flores
- 67' ▲ D. Lino ▼ T. Moriceau
- 67' ▲ W. Alvarez ▼ M. Prost
- 77' ▲ J. Garcia ▼ J. Amoroso
- 83' ▲ S. Melgar ▼ J. Arrascaita
- 89' Sebastián Altamirano
- 90'+4 Carlos Roca
- 90'+4 Carlos Roca
- 90'+4 Duván Palacios
- 90'+4 Carlos Roca
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Banegas 8.2
- 32S. Altamirano 7.3
- 5A. Jusino 7.3
- 3P. Pedraza 6.9
- 16T. Moriceau ▼ 67' 6.6
- 7J. Amoroso ⇢ ▼ 77' 7.3
- 2Castro 7.0
- 8L. Ursino ▼ 67' 6.9
- 30J. Arrascaita ⇢ ▼ 83' 7.6
- 11E. Triverio ⚽2 9.3
- 18J. Flores ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 12D. Valdivia
- 4M. Chiatti
- 6A. Quiroga ▲ 67' 6.7
- 9S. Guerrero ▲ 67' 6.7
- 15L. Yanarico
- 20J. Garcia ▲ 77' 6.3
- 22J. Godoy
- 23J. Chura
- 26H. Guzman
- 34S. Melgar ▲ 83' 6.7
- 35D. Lino ▲ 67' 6.5
- 44F. Supayabe
- 1S. Mustafa 7.2
- 13L. Montenegro ▼ 46' 6.3
- 6E. Restrepo 7.0
- 26S. Echeverria 7.3
- 7S. Torres ▼ 46' 6.5
- 21O. Baldomar 7.2
- 22D. Hoyos ▼ 46' 6.6
- 16A. Torrico 7.3
- 20M. Prost ▼ 67' 6.7
- 17S. Guerra ▼ 46' 7.2
- 24D. Diellos 7.3
Dự bị 10
- 3M. Acuna
- 23P. Galindo
- 18P. Azogue ▲ 46' 7.0
- 4C. Roca ▲ 46' 7.0
- 15J. Arce Pari ▲ 46' 6.7
- 8L. Pavia
- 28D. Palacio ▲ 46' 7.0
- 29W. Alvarez ▲ 67' 6.9
- 27A. Garcia
- 33L. Demiquel
Thống kê
02⚑7
⚑441
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm19
7Trúng đích5
4Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị7
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
374Chuyền bóng345
299Chuyền chính xác278
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu63
123Ghi được110
90Thủng lưới90
2.2Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới17
42Trên 2.5 bàn39
74Hiệp hai54