Nacional Potosí
6 : 3
FT · Hiệp một 4:0
·
The Strongest

Nacional Potosí vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 6-3 The Strongest tại Primera División, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 2, The Strongest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
WLWWW The Strongest
  1. 11' M. Prost · O. Añez 1-0
  2. 20' M. Núñez · A. Torrico 2-0
  3. 28' J. Arias E. Isnaldo
  4. 29' M. Prost 3-0
  5. 33' Pablo Pedraza
  6. 34' W. Saucedo O. Añez
  7. 43' D. Hoyos 4-0
  8. 45'+1 Gonzalo Castillo
  9. HT4-0
  10. 46' L. Banegas G. Viscarra
  11. 46' S. Claure F. Quaglio
  12. 56' L. Pavia A. Torrico
  13. 56' J. Chura C. Roca
  14. 61' S. Guerra 5-0
  15. 64' H. Leaños M. Prost
  16. 65' Enrique Triverio
  17. 65' M. Andia S. Guerra
  18. 67' 5-1 E. Triverio
  19. 74' Maximiliano Ortíz
  20. 78' T. Tobar · M. Núñez 6-1
  21. 81' Enrique Triverio
  22. 84' 6-2 E. Triverio11m
  23. 90'+1 6-3 P. Pedraza · M. Ortega
  24. FT6-3

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Robatto
  1. 1S. Mustafá 5.6
  2. 14O. Añez ▼ 34' 7.2
  3. 6M. Ortiz 6.5
  4. 18M. Galain 6.9
  5. 5D. Mancilla 5.6
  6. 16A. Torrico ▼ 56' 7.5
  7. 22D. Hoyos 7.3
  8. 17S. Guerra ▼ 65' 7.2
  9. 10M. Núñez 8.5
  10. 9T. Tobar 8.0
  11. 20M. Prost ⚽2 ▼ 64' 8.2

Dự bị 11

  1. 23W. Saucedo ▲ 34' 6.2
  2. 8L. Pavia ▲ 56' 6.2
  3. 25H. Leaños ▲ 64' 6.0
  4. 15M. Andia ▲ 65' 6.3
  5. 7J. Romay
  6. 4C. Machaca
  7. 26V. Cuellar
  8. 12G. Salvatierra
  9. 19G. Cristaldo
  10. 28E. Paco
  11. 2L. Torrico
The Strongest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Formosinho
  1. 13G. Viscarra ▼ 46' 5.9
  2. 7S. Torres 5.3
  3. 22G. Castillo 5.3
  4. 3P. Pedraza 6.9
  5. 19C. Roca ▼ 56' 6.2
  6. 2J. Carrasco 6.5
  7. 6A. Quiroga 4.7
  8. 21E. Isnaldo ▼ 28' 6.3
  9. 10M. Ortega 7.9
  10. 18F. Quaglio ▼ 46' 6.5
  11. 11E. Triverio ⚽2 8.7

Dự bị 10

  1. 9J. Arias ▲ 28' 6.3
  2. 1L. Banegas ▲ 46' 6.0
  3. 15S. Claure ▲ 46' 6.3
  4. 23J. Chura ▲ 56' 6.9
  5. 31R. Bustos
  6. 26G. Sotomayor
  7. 12J. Careaga
  8. 20J. García
  9. 4D. Lino
  10. 25M. Somoya

Thống kê

014
930
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
10Trúng đích4
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
314Chuyền bóng292
247Chuyền chính xác226
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

45Trận đấu50
95Ghi được83
73Thủng lưới53
2.11Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu