The Strongest vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 1-0 Nacional Potosí tại Primera División, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 2, Nacional Potosí thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WLWWW The Strongest
- LWWWW Nacional Potosí
- 28' Saulo Guerra
- 30' J. Arrascaita · G. Viscarra 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. García ▼ J. Chura
- 68' ▲ G. Cristaldo ▼ M. Prost
- 81' ▲ A. Córdoba ▼ M. Núñez
- 83' ▲ D. Wayar ▼ Leonel López
- 88' ▲ J. Arias ▼ J. Arrascaita
- FT1-0
Đội hình
- 13G. Viscarra 7.3
- 31R. Bustos 7.0
- 5A. Jusino 7.3
- 3P. Pedraza 6.3
- 19C. Roca 7.3
- 6A. Quiroga 6.7
- 29Leonel López ▼ 83' 6.9
- 10M. Ortega ⇢ 7.7
- 23J. Chura ▼ 46' 6.6
- 30J. Arrascaita ⚽ ▼ 88' 7.5
- 11E. Triverio 6.3
Dự bị 12
- 20J. García ▲ 46'
- 14D. Wayar ▲ 83'
- 9J. Arias ▲ 88'
- 32J. Flores
- 8L. Ursino
- 4D. Lino
- 1L. Banegas
- 2J. Carrasco
- 17P. Arano
- 21E. Isnaldo
- 22G. Castillo
- 7S. Torres
- 1S. Mustafá 7.5
- 16A. Torrico 7.2
- 2L. Torrico 6.3
- 18M. Galain 6.2
- 5D. Mancilla 6.5
- 17S. Guerra 6.3
- 22D. Hoyos 6.3
- 26V. Cuellar 7.0
- 10M. Núñez ▼ 81' 7.2
- 9T. Tobar 6.9
- 20M. Prost ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 19G. Cristaldo ▲ 68'
- 11A. Córdoba ▲ 81'
- 30J. Calle
- 29S. Armijo
- 8L. Pavia
- 25H. Leaños
- 12G. Salvatierra
- 14O. Añez
- 28E. Paco
Thống kê
00⚑2
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị1
1Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua7
208Chuyền bóng191
175Chuyền chính xác148
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
50Trận đấu45
83Ghi được95
53Thủng lưới73
1.66Bàn thắng mỗi trận2.11
18Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai53