Nacional Potosí
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
The Strongest

Nacional Potosí vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-1 The Strongest tại Primera División, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 3, hòa 2, The Strongest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
Phong độ
LWWWW Nacional Potosí
WLWWW The Strongest
  1. 12' M. Prost · S. Guerra 1-0
  2. 34' Miyhel Ortiz
  3. 34' Martín Prost
  4. 34' Jeyson Chura
  5. HT1-0
  6. 46' E. Triverio A. Ayarza
  7. 46' J. Arrascaita M. Enoumba
  8. 51' 1-1 B. Miranda
  9. 67' Luis Demiquel
  10. 68' É. Correa M. Prost
  11. 69' S. Galindo L. Pavia
  12. 84' M. Andia H. Rojas
  13. 87' V. Abrego S. Guerra
  14. 89' S. Guerrero B. Miranda
  15. 90'+6 Luciano Ursino
  16. 90'+1 D. Lino J. Chura
  17. FT1-1

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Illanes
  1. 1S. Mustafá 7.3
  2. 16A. Torrico 7.2
  3. 6E. Restrepo 6.9
  4. 33L. Demiquel 6.2
  5. 21Miyhel Ortiz 6.9
  6. 8L. Pavia ▼ 69' 7.5
  7. 18P. Azogue 7.5
  8. 11H. Rojas ▼ 84' 6.6
  9. 17S. Guerra ▼ 87' 8.2
  10. 7C. Preciado 7.2
  11. 20M. Prost ▼ 68' 7.5

Dự bị 12

  1. 9É. Correa ▲ 68' 6.7
  2. 10S. Galindo ▲ 69' 6.7
  3. 15M. Andia ▲ 84' 6.5
  4. 19V. Abrego ▲ 87' 6.9
  5. 14Ó. Añez
  6. 5D. Mancilla
  7. 23Ó. Baldomar
  8. 29W. Álvarez
  9. 27A. García
  10. 12J. Mejía
  11. 30E. Paco
  12. 13A. Cabrera
The Strongest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ismael Rescalvo
  1. 13G. Viscarra 7.0
  2. 31R. Bustos 6.5
  3. 3D. Aimar 6.7
  4. 4M. Enoumba ▼ 46' 6.2
  5. 15M. Caire 7.0
  6. 16V. Cuellar 6.5
  7. 28A. Ayarza ▼ 46' 6.6
  8. 23J. Chura ▼ 90' 7.0
  9. 8L. Ursino 6.3
  10. 10M. Ortega 7.3
  11. 22B. Miranda ▼ 89' 7.3

Dự bị 11

  1. 11E. Triverio ▲ 46' 7.2
  2. 30J. Arrascaita ▲ 46' 7.3
  3. 9S. Guerrero ▲ 89' 6.7
  4. 35D. Lino ▲ 90'
  5. 27D. Saavedra
  6. 29P. Añez
  7. 25M. Somoya
  8. 7J. Amoroso
  9. 1J. Gutiérrez
  10. 14D. Wayar
  11. 26G. Sotomayor

Thống kê

033
420
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm7
5Trúng đích6
12Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
379Chuyền bóng401
305Chuyền chính xác318
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

47Trận đấu51
74Ghi được95
75Thủng lưới65
1.57Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu