Oriente Petrolero vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 3-0 Aurora tại Primera División, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 5, hòa 3, Aurora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- DWLWL Oriente Petrolero
- DDWWW Aurora
- 33' Walter Chalá
- 35' Dieguito Rodriguez
- 45'+2 Oswaldo Blanco
- HT0-0
- 46' ▲ J. E. Cristaldo ▼ G. Alvarez
- 46' ▲ H. Vaca ▼ K. F. Salvatierra Flores
- 47' Alonso Sánchez
- 51' Alonso Sánchez
- 51' Alonso Sánchez
- 55' Henry Vaca
- 55' H. Vaca 1-0
- 64' Sebastian Alvarez
- 69' ▲ J. Berdecio ▼ W. Chala
- 69' ▲ R. Amaral ▼ J. F. Santacruz Rodas
- 73' R. Amaral · A. Melean 2-0
- 78' ▲ J. Torrico ▼ R. Ballivian
- 78' ▲ J. Verdun ▼ O. Blanco
- 79' ▲ M. Tomianovic ▼ R. Centurion
- 84' Oscar Vaca
- 86' J. E. Cristaldo11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12L. Cardenas 7.2
- 29J. Rojas
- 3S. Alvarez 6.9
- 87A. Melean ⇢ 7.7
- 4D. Rodriguez 7.0
- 6D. Rojas 7.0
- 11W. Chala ▼ 69' 6.3
- 40J. F. Santacruz Rodas ▼ 69' 6.5
- 23R. Centurion ▼ 79' 7.3
- 91G. Alvarez ▼ 46' 6.5
- 10K. F. Salvatierra Flores ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 22J. Arauz
- 8D. Bejarano
- 30J. Berdecio ▲ 69' 6.3
- 28M. Bonilla
- 70R. Amaral ⚽ ▲ 69' 7.3
- 26V. Cuellar
- 55P. Vaca
- 27C. Abastoflor
- 18D. Cabrera
- 33J. E. Cristaldo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 50M. Tomianovic ▲ 79' 6.2
- 19H. Vaca ⚽ ▲ 46' 7.5
- 99D. Akologo 6.2
- 21R. Ballivian ▼ 78' 6.5
- 7I. Huayhuata 6.3
- 52H. Sanchez 6.2
- 3O. Vaca 5.6
- 15L. Viviani 6.7
- 6C. Sejas 6.5
- 26D. Torrico 6.3
- 8R. Ramallo 6.9
- 69A. Terrazas 6.9
- 9O. Blanco ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Terrazas
- 48J. Berrios
- 12J. Torrico ▲ 78' 6.3
- 14B. Aranibar
- 23A. Fernandez
- 27A. Flores
- 20A. Sanchez 6.2
- 16I. Vidaurre
- 10J. Verdun ▲ 78' 6.3
Thống kê
04⚑2
⚑241
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
2Phạt góc2
0Việt vị6
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
336Chuyền bóng255
270Chuyền chính xác181
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
76Ghi được88
91Thủng lưới109
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai43