Oriente Petrolero
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aurora

Oriente Petrolero vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 1-0 Aurora tại Primera División, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 5, hòa 3, Aurora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
DWLWL Oriente Petrolero
DDWWW Aurora
  1. 18' David Akologo
  2. 28' Javier Vargas
  3. 34' C. García · J. Sánchez 1-0
  4. 45'+1 J. Mercado C. Árabe
  5. HT1-0
  6. 46' Darío Torrico C. Sejas
  7. 46' Serginho F. Aguilar
  8. 51' F. Roca J. Vargas
  9. 73' C. Álvarez J. Berdecio
  10. 73' L. Zeballos J. Cristaldo
  11. 76' A. Sánchez J. Reinoso
  12. 76' Y. Vallejos R. Ramallo
  13. FT1-0

Đội hình

Oriente Petrolero Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: G. Hoyos
  1. 1W. Quiñónez 6.7
  2. 5M. Caire 6.5
  3. 2E. Rodríguez 6.9
  4. 13C. García 6.3
  5. 24S. Guzmán 6.3
  6. 30J. Berdecio ▼ 73' 6.6
  7. 7C. Árabe ▼ 45' 6.3
  8. 37J. Cristaldo ▼ 73' 6.3
  9. 19J. Sánchez 6.7
  10. 99M. Riquelme 6.5
  11. 35J. Vargas ▼ 51' 6.2

Dự bị 11

  1. 14J. Mercado ▲ 45'
  2. 9F. Roca ▲ 51'
  3. 8C. Álvarez ▲ 73'
  4. 17L. Zeballos ▲ 73'
  5. 32A. Paz
  6. 11J. Castillo
  7. 51R. Joffre
  8. 36S. Reyes
  9. 27S. Alvarez
  10. 22D. Valdivia
  11. 38S. Sandoval
Aurora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Pérez
  1. 99D. Akologo 6.5
  2. 5F. Aguilar ▼ 46' 6.7
  3. 29N. Amarilla 6.7
  4. 3L. Barboza 6.6
  5. 15S. Zaracho 6.3
  6. 8R. Ramallo ▼ 76' 6.7
  7. 24C. Sejas ▼ 46' 6.7
  8. 89I. Huayhuata 6.9
  9. 10J. Torrico 6.9
  10. 18J. Reinoso ▼ 76' 6.3
  11. 7O. Blanco 6.3

Dự bị 9

  1. 30Darío Torrico ▲ 46'
  2. 70Serginho ▲ 46'
  3. 20A. Sánchez ▲ 76'
  4. 32Y. Vallejos ▲ 76'
  5. 16S. Moruno
  6. 31E. Michelli
  7. 28O. Vaca
  8. 12L. Cárdenas
  9. 23J. Segovia

Thống kê

013
010
54%Kiểm soát bóng46%
3Dứt điểm0
0Trúng đích0
1Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm0
1Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc0
2Việt vị1
3Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
78Chuyền bóng70
43Chuyền chính xác42
55%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

54Trận đấu45
58Ghi được61
92Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu