Aurora vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Aurora 5-1 Oriente Petrolero tại Primera División, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 2, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DDWWW Aurora
- DWLWL Oriente Petrolero
- 8' C. Sejas · J. Reinoso 1-0
- 22' 1-1 F. Nava
- 28' J. Reinoso · C. Sejas 2-1
- 29' ▲ R. Ramallo ▼ I. Vidaurre
- 45' D. Torrico · R. Ramallo 3-1
- HT3-1
- 53' ▲ L. Zeballos ▼ K. F. Salvatierra Flores
- 62' J. Reinoso · R. Ramallo 4-1
- 67' ▲ C. Arabe ▼ F. Nava
- 67' ▲ R. Acuna ▼ J. E. Cristaldo
- 67' ▲ A. Melean ▼ J. Berdecio
- 72' ▲ M. Ortega ▼ R. Escobar
- 72' ▲ R. Ballivian ▼ D. Torrico
- 84' Diego Bejarano
- 85' Wilson Quiñónez
- 85' M. Ortega11m 5-1
- 86' ▲ A. Sanchez ▼ A. Amarilla
- 86' ▲ L. Viviani ▼ M. Gonzales
- 86' ▲ F. Gonzales Mejia ▼ D. Rojas
- FT5-1
Đội hình
- 99D. Akologo 6.9
- 30M. Gonzales ▼ 86' 6.9
- 24D. Robles 6.3
- 33C. Enciso 6.9
- 16I. Vidaurre ▼ 29' 6.2
- 6C. Sejas ⚽ ⇢ 8.5
- 26D. Torrico ⚽ ▼ 72' 7.3
- 5A. Amarilla ▼ 86' 7.0
- 12J. Torrico 6.2
- 9R. Escobar ▼ 72' 6.3
- 18J. Reinoso ⚽2 ⇢ 9.0
Dự bị 12
- 8R. Ramallo ▲ 29' 8.5
- 13L. Cardenas
- 20A. Sanchez ▲ 86' 6.7
- 69A. Terrazas
- 22S. Rojas
- 14B. Aranibar
- 10M. Ortega ⚽ ▲ 72' 7.2
- 27A. Flores
- 21R. Ballivian ▲ 72' 7.2
- 15L. Viviani ▲ 86' 6.3
- 2A. Rey
- 7M. Mendoza
- 1W. Quinonez 6.2
- 8D. Bejarano 5.3
- 2C. Rodriguez 6.2
- 5M. Caire 6.7
- 31V. Galvez 6.2
- 30J. Berdecio ▼ 67' 6.5
- 6D. Rojas ▼ 86' 7.0
- 33J. E. Cristaldo ▼ 67' 6.6
- 37F. Nava ⚽ ▼ 67' 7.0
- 11W. Chala 7.0
- 10K. F. Salvatierra Flores ▼ 53' 6.3
Dự bị 9
- 22J. Arauz
- 7C. Arabe ▲ 67' 6.2
- 9R. Acuna ▲ 67' 6.3
- 15F. Gonzales Mejia ▲ 86' 6.7
- 17M. Romero
- 18D. Cabrera
- 20L. Zeballos ▲ 53' 7.3
- 26V. Cuellar
- 87A. Melean ▲ 67' 6.5
Thống kê
00⚑5
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm10
9Trúng đích4
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
304Chuyền bóng354
234Chuyền chính xác284
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
88Ghi được76
109Thủng lưới91
1.66Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai43